vocaliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • (Âm nhạc) Xướng nguyên âm: Hành động hát hoặc luyện thanh bằng cách sử dụng các nguyên âm (như a, e, i, o, u) thay vì lời bài hát cụ thể.
    • (Ngôn ngữ học) Nguyên âm hóa: Làm cho một âm thanh trở nên giống nguyên âm hơn; chuyển đổi một phụ âm thành một âm đặc tính của nguyên âm.
  2. Nội động từ:

    • (Âm nhạc) Xướng nguyên âm: Thực hiện việc luyện thanh hoặc hát bằng các nguyên âm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le professeur de chant demande aux élèves de vocaliser les gammes sur "la". (Giáo viên thanh nhạc yêu cầu học sinh xướng nguyên âm các âm giai trên chữ "la".)
    • Dans certaines langues, le "l" peut se vocaliser en "u" à la fin des mots. (Trong một số ngôn ngữ, âm "l" có thể được nguyên âm hóa thành "u" ở cuối từ.)
  • Nội động từ:

    • Avant le concert, les chanteurs vocalisent pour échauffer leur voix. (Trước buổi hòa nhạc, các ca sĩ xướng nguyên âm để làm nóng giọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vocaliser un trait mélodique": Xướng nguyên âm một đường nét giai điệu.
    • Pour bien saisir la phrase musicale, il est utile de la vocaliser d'abord. (Để nắm bắt tốt câu nhạc, việc đầu tiênxướng nguyên âm .)
Biến thể từ gần giống
  • Vocalisation (danh từ giống cái): Sự xướng nguyên âm; sự nguyên âm hóa.
    • La vocalisation est un exercice courant en chant. (Việc xướng nguyên âmmột bài tập phổ biến trong thanh nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong âm nhạc) Chanter sur des voyelles: Hát trên các nguyên âm.
  • (Trong ngôn ngữ học) Se transformer en voyelle: Chuyển thành nguyên âm.
Thành ngữ liên quan
  • Pas d'expression idiomatique courante directement formée avec "vocaliser". (Không thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp với "vocaliser".) Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật của âm nhạc ngôn ngữ học.
nội động từ
  1. (âm nhạc) xướng nguyên âm
ngoại động từ
  1. (âm nhạc) xướng nguyên âm (một bài hát...)
  2. (ngôn ngữ học) nguyên âm hóa

Từ gần giống