vocalist

/'voukəlist/
Học thuật
Thân thiện
vocalist

The vocalist performs a song on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ca sĩ, người hát chính: Một người biểu diễn chuyên nghiệp hoặc kỹ năng trong việc hát, đặc biệt người hát chính trong một ban nhạc hoặc nhóm nhạc.
    • Người hát: Người thực hiện hành động hát, thường trong một bối cảnh biểu diễn âm nhạc.
dụ sử dụng
  • ( ấy ca sĩ chính của ban nhạc rock nổi tiếng.)
  • (Ban nhạc đang tìm một ca sĩ mới để cùng họ đi lưu diễn.)
  • (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với vai trò ca sĩ hát trước khi trở thành nghệ sĩ solo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lead vocalist": Ca sĩ chính, người hát phần lớn các giai điệu chính trong một nhóm nhạc.
    • The lead vocalist also plays the guitar. (Ca sĩ chính cũng chơi guitar.)
  • "Backing/Background vocalist": Ca sĩ hát , hỗ trợ cho giọng hát chính.
    • She provided harmonies as a backing vocalist. ( ấy hát hòa âm với vai trò một ca sĩ hát .)
Biến thể từ gần giống
  • Vocal (adj): thuộc về giọng hát, giọng nói; (n) phần hát trong một bài hát.
    • She has great vocal skills. ( ấy kỹ năng thanh nhạc tuyệt vời.)
  • Vocalize (v): phát ra âm thanh bằng giọng, luyện thanh.
    • The singer vocalizes every morning. (Ca sĩ luyện giọng mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Singer: Ca sĩ (từ tổng quát phổ biến nhất).
  • Crooner: Ca sĩ hát nhạc trữ tình, nhẹ nhàng (thường dùng cho nam).
  • Chanteuse: Nữ ca sĩ (từ mượn tiếng Pháp, mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "vocalist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vocalist")

vocalist

The vocalist performs a song on stage.

danh từ
  1. người hát

Từ đồng nghĩa