vocational

/vou'keiʃənl/
Học thuật
Thân thiện
vocational

Vocational students learn to repair a motor in a workshop.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) nghề nghiệp, đào tạo nghề: Liên quan đến việc đào tạo các kỹ năng thực tế kiến thức cần thiết cho một nghề nghiệp hoặc công việc cụ thể, thay vì kiến thức học thuật tổng quát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She received vocational training to become an electrician. ( ấy đã nhận được đào tạo nghề để trở thành thợ điện.)
    • The government is investing in vocational education for young people. (Chính phủ đang đầu vào giáo dục nghề nghiệp cho giới trẻ.)
    • His interests are more vocational than academic. (Sở thích của anh ấy thiên về nghề nghiệp hơn học thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vocational guidance": sự hướng dẫn, tư vấn nghề nghiệp.

    • The school offers vocational guidance to help students choose their future careers. (Trường học cung cấp dịch vụ hướng dẫn nghề nghiệp để giúp học sinh chọn nghề tương lai.)
  • "vocational qualification": bằng cấp, chứng chỉ nghề.

    • He holds a vocational qualification in culinary arts. (Anh ấy một chứng chỉ nghề về nghệ thuật ẩm thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Vocation (n): nghề nghiệp, thiên hướng, sự nghiệp.

    • She felt that nursing was her true vocation. ( ấy cảm thấy điều dưỡng sự nghiệp đích thực của mình.)
  • Vocationalism (n): chủ nghĩa chú trọng đào tạo nghề.

    • The policy emphasizes vocationalism in the education system. (Chính sách nhấn mạnh chủ nghĩa chú trọng đào tạo nghề trong hệ thống giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Occupational: (thuộc về) nghề nghiệp, công việc.
  • Professional: (thuộc về) chuyên môn, chuyên nghiệp (có thể bao hàm trình độ cao hơn).
  • Trade-related: liên quan đến nghề thủ công, thương mại.
Từ trái nghĩa
  • Academic: học thuật, lý thuyết.
  • Theoretical: (thuộc về) lý thuyết.
Cụm danh từ thông dụng
  • Vocational school: trường dạy nghề.

    • After high school, he enrolled in a vocational school to study automotive repair. (Sau trung học, anh ấy đăng ký vào một trường dạy nghề để học sửa chữa ô tô.)
  • Vocational training/course: khóa đào tạo/khóa học nghề.

    • The company provides free vocational training for its employees. (Công ty cung cấp khóa đào tạo nghề miễn phí cho nhân viên.)
vocational

Vocational students learn to repair a motor in a workshop.

tính từ
  1. (thuộc) nghề nghiệp
    • vocational guidance
      sự hướng dẫn ngành nghề
    • vocational school
      trường dạy nghề

Từ chứa "vocational"

Từ có nhắc đến "vocational"