voided

/'vɔidid/
Học thuật
Thân thiện
voided

The judge voided the old contract.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm trống rỗng: Chỉ trạng thái một thứ đó đã bị lấy đi nội dung, bị làm cho trống không.
    • Bị làm mất hiệu lực, bị làm mất giá trị: Trong bối cảnh pháp hoặc chính thức, chỉ một tài liệu, hợp đồng, hoặc quyết định đã bị hủy bỏ hoặc tuyên bố không còn giá trị.
    • Được bài tiết ra: Trong y học, chỉ chất thải (như nước tiểu, phân) đã được đưa ra khỏi cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The contract was declared voided after the breach. (Hợp đồng đã bị tuyên bố mất hiệu lực sau sự vi phạm.)
    • The patient's voided urine sample was sent for analysis. (Mẫu nước tiểu được bài tiết của bệnh nhân đã được gửi đi phân tích.)
    • He felt a voided emptiness after achieving his long-term goal. (Anh ấy cảm thấy một sự trống rỗng bị làm cho trống không sau khi đạt được mục tiêu dài hạn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voided check": Một tờ séc đã bị hủy (thường bằng cách viết chữ "VOID" lên đó) để cung cấp thông tin tài khoản ngân hàng không thể dùng để rút tiền.
    • Please provide a voided check for direct deposit setup. (Vui lòng cung cấp một tờ séc đã bị hủy để thiết lập gửi tiền trực tiếp.)
  • Trong thiết kế/heraldry: Thuật ngữ "voided" có thể mô tả một hình dạng (như hình tròn, chữ thập) phần trung tâm bị cắt bỏ, chỉ còn lại đường viền.
    • The family crest featured a voided cross. (Huy hiệu gia đình hình một chữ thập rỗng tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Void (adj): Trống rỗng, vô hiệu. (Tính từ gốc).
    • The agreement is null and void. (Thỏa thuậngiá trị vô hiệu.)
  • Void (n): Khoảng trống, sự trống rỗng.
    • Her departure left a void in the team. (Sự ra đi của ấy để lại một khoảng trống trong đội.)
  • Void (v): Làm trống, hủy bỏ, bài tiết.
    • To void a contract. (Hủy bỏ một hợp đồng.)
    • To void one's bladder. (Bài tiết bàng quang.)
Từ đồng nghĩa
  • Invalidated: Bị làm mất hiệu lực.
  • Nullified: Bị hủy bỏ, bị làm cho vô hiệu.
  • Cancelled: Bị hủy.
  • Evacuated: Được làm trống, được sơ tán (nghĩa làm trống).
  • Excreted: Được bài tiết (nghĩa y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "voided" đây tính từ. Các cụm động từ thường dùng với động từ gốc "void"). - Void out: (Thông tục) Hủy bỏ, làm mất hiệu lực. - The system error voided out all recent transactions. (Lỗi hệ thống đã hủy bỏ tất cả giao dịch gần đây.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "voided").

voided

The judge voided the old contract.

tính từ
  1. bị làm trống rỗng
  2. (pháp ) bị làm mất hiệu lực, bị làm mất giá trị
  3. (y học) được bài tiết ra

Từ gần giống