wooded
/'wudid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có rừng, có nhiều cây cối: Dùng để mô tả một khu vực đất đai được bao phủ bởi rừng hoặc có nhiều cây mọc.
- Lắm rừng: Nhấn mạnh mật độ cây cối dày đặc, tạo thành rừng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We went for a walk in a wooded area near the lake. (Chúng tôi đi dạo trong một khu vực có nhiều cây cối gần hồ.)
- The property is beautifully wooded, providing plenty of shade. (Khu đất này có nhiều cây cối đẹp, tạo ra nhiều bóng mát.)
- The path led through a heavily wooded valley. (Con đường dẫn qua một thung lũng có rừng rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heavily wooded" / "Densely wooded": Rậm rạp, có rừng rậm. Nhấn mạnh mật độ cây cối cao.
- The island's interior is densely wooded and difficult to traverse. (Phần nội địa của hòn đảo có rừng rậm và khó đi qua.)
- "Lightly wooded": Thưa cây, có ít cây cối.
- The campsite was on a lightly wooded slope. (Địa điểm cắm trại nằm trên một sườn đồi thưa cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Woodland (danh từ): Đất có rừng, khu vực rừng.
- The trail is known for its beautiful woodland scenery. (Con đường mòn nổi tiếng với cảnh quan rừng đẹp.)
- Woodsy (tính từ, thân mật): Giống như trong rừng, có không khí của rừng.
- The cabin had a cozy, woodsy feel. (Căn nhà gỗ có một cảm giác ấm cúng, như trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Forested: Có rừng.
- Timbered: Có cây gỗ, có rừng (thường dùng cho đất đai).
- Arboreal: (Thuộc về) cây cối.
Từ trái nghĩa
- Cleared: Đã được phát quang.
- Barren: Cằn cỗi, không có cây cối.
- Treeless: Không có cây.
Cụm từ liên quan
- Wooded hillside: Sườn đồi có cây.
- Wooded landscape: Cảnh quan có rừng cây.
tính từ
- có rừng, lắm rừng, có nhiều cây cối