wooded

/'wudid/
tính từ
  1. rừng, lắm rừng, nhiều cây cối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "wooded"

Từ có nhắc đến "wooded"

wooded
The path winds through a wooded area near the lake.