volailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người bán gà vịt: Chỉ một người có nghề nghiệp là buôn bán gia cầm (chủ yếu là gà, vịt) tại chợ hoặc cửa hàng.
- Chỗ nuôi gà vịt: Chỉ một khu vực, chuồng trại hoặc không gian được dùng để nuôi nhốt và chăn nuôi gia cầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le volailler du marché propose des poulets fermiers. (Người bán gà vịt ở chợ có bán gà thả vườn.)
- Nous achetons nos œufs chez le volailler du village. (Chúng tôi mua trứng ở chỗ người bán gia cầm trong làng.)
- Il faut nettoyer le volailler chaque semaine. (Phải dọn dẹp chỗ nuôi gà vịt mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng với hai nghĩa cơ bản trên. Trong ngữ cảnh hiện đại, nghĩa "người bán gà vịt" thường gặp hơn.
Biến thể và từ liên quan
- Volaille (danh từ giống cái): Gia cầm (chỉ chung các loại gà, vịt, ngan, ngỗng... dùng làm thực phẩm).
- La volaille est une viande blanche. (Thịt gia cầm là một loại thịt trắng.)
- Poulailler (danh từ giống đực): Chuồng gà (nghĩa hẹp và cụ thể hơn , chỉ nơi nuôi gà).
- Le renard est entré dans le poulailler. (Con cáo đã chui vào chuồng gà.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "người bán gà vịt":
- Marchand de volaille: Người buôn bán gia cầm.
- Pour "chỗ nuôi gà vịt":
- Basse-cour: Khu vực nuôi gia cầm trong trang trại (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả các con vật khác).
- Élevage de volailles: Trại chăn nuôi gia cầm.
danh từ giống đực
- người bán gà vịt
- chỗ nuôi gà vịt