volailleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người nuôi gia cầm (gà, vịt): "volailleur" chỉ một người, thường là nam, có nghề nghiệp hoặc hoạt động chuyên về việc nuôi gia cầm, đặc biệt là gà và vịt, để lấy thịt hoặc trứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon oncle est un volailleur expérimenté. (Chú tôi là một người nuôi gia cầm có kinh nghiệm.)
- Le volailleur apporte ses poulets frais au marché chaque matin. (Người nuôi gia cầm mang gà tươi của mình ra chợ mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, trang trại hoặc kinh doanh thực phẩm để chỉ chuyên gia trong lĩnh vực chăn nuôi gia cầm.
- Có thể dùng để phân biệt với những người nuôi các loại vật nuôi khác (như "éleveur de bovins" - người nuôi gia súc).
Biến thể và từ gần giống
- Volaille (danh từ giống cái): gia cầm (nói chung, đặc biệt là gà vịt được nuôi để lấy thịt).
- boucherie volaille (cửa hàng thịt gia cầm)
- Aviculteur (danh từ giống đực): người nuôi chim, nhà chăn nuôi gia cầm (từ mang tính chuyên môn và rộng hơn, có thể bao gồm nhiều loài chim).
- Éleveur (danh từ giống đực): người chăn nuôi (nghĩa rộng, cho tất cả các loại vật nuôi).
Từ đồng nghĩa
- Éleveur de volailles: người chăn nuôi gia cầm (cụm từ giải thích rõ nghĩa của "volailleur").
danh từ giống đực
- người nuôi gà vịt, người chuyên nuôi gà vịt