volatile
/'vɔlətail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (giống cái: volatile):
- Dễ bay hơi, dễ bốc hơi: Chỉ chất lỏng dễ chuyển thành hơi ở nhiệt độ thường.
- Thất thường, hay thay đổi, bất ổn: Chỉ tính khí, tâm trạng hoặc tình hình dễ thay đổi một cách đột ngột và khó lường.
- Phù du, chóng tàn: Chỉ thứ gì đó không bền vững, chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
Danh từ giống đực (số nhiều: volatiles):
- Gia cầm: (Nghĩa cổ, ít dùng) Chỉ các loài chim nói chung hoặc động vật biết bay.
- Chất dễ bay hơi: (Trong hóa học) Chỉ một chất có tính dễ bay hơi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'essence est une substance très volatile. (Xăng là một chất rất dễ bay hơi.)
- Son humeur est volatile ; il passe du rire aux larmes en un instant. (Tâm trạng anh ấy thất thường; anh ấy chuyển từ cười sang khóc trong chớp mắt.)
- La situation politique dans cette région reste volatile. (Tình hình chính trị ở khu vực này vẫn bất ổn.)
- Une renommée volatile (Một danh tiếng phù du)
Danh từ giống đực:
- Dans les textes anciens, le terme "volatile" désignait souvent les oiseaux. (Trong các văn bản cổ, thuật ngữ "volatile" thường chỉ các loài chim.)
- Ce mélange contient plusieurs volatiles. (Hỗn hợp này chứa nhiều chất dễ bay hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mémoire volatile" (Bộ nhớ khả biến): Trong tin học, chỉ loại bộ nhớ (như RAM) mất dữ liệu khi ngắt nguồn điện.
- Les données sont stockées temporairement dans la mémoire volatile. (Dữ liệu được lưu trữ tạm thời trong bộ nhớ khả biến.)
"Marché volatile" (Thị trường biến động): Trong tài chính, chỉ thị trường có mức độ biến động giá cao và khó dự đoán.
- Les investisseurs sont prudents face à un marché volatile. (Các nhà đầu tư thận trọng trước một thị trường biến động.)
Biến thể và từ gần giống
- Volatilité (danh từ giống cái): Tính dễ bay hơi; sự bất ổn, sự biến động.
- La volatilité des prix du pétrole (Sự biến động của giá dầu)
- Volatiliser (động từ): Làm bay hơi; (nghĩa bóng) làm biến mất.
- La chaleur volatilise le parfum. (Hơi nóng làm bay hơi nước hoa.)
- Il a volatilisé toutes ses économies. (Anh ta đã làm tiêu tan hết tiền tiết kiệm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Instable (adj): Không ổn định, hay thay đổi.
- Imprévisible (adj): Không thể đoán trước.
- Évanescent (adj): Chóng tàn, phù du.
- Vaporeux/vaporeuse (adj): Dạng hơi, dễ bốc hơi (nghĩa vật lý).
Từ trái nghĩa
- Stable (adj): Ổn định.
- Constant (adj): Kiên định, không thay đổi.
- Inerte (adj): Trơ, không hoạt động (về mặt hóa học).
Thành ngữ liên quan
Être d'une humeur volatile (Có tâm trạng thất thường): Diễn tả một người dễ thay đổi cảm xúc.
- Depuis quelque temps, il est d'une humeur volatile. (Gần đây, anh ấy có tâm trạng thất thường.)
Un esprit volatile (Tinh thần phù du): Chỉ một suy nghĩ hoặc ý tưởng không bền vững, dễ thay đổi.
- Il a un esprit volatile, incapable de se concentrer longtemps. (Anh ta có một tinh thần phù du, không thể tập trung lâu.)
danh từ giống đực
- gia cầm
- (cũ) động vật bay được, chim