volatile

/'vɔlətail/
tính từ giống cái
  1. xem volatil
danh từ giống đực
  1. gia cầm
  2. () động vật bay được, chim

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "volatile"

volatile
Un volatile s'envole de la branche d'un arbre.