volatile

/'vɔlətail/
Học thuật
Thân thiện
volatile

Un volatile s'envole de la branche d'un arbre.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái: volatile):

    • Dễ bay hơi, dễ bốc hơi: Chỉ chất lỏng dễ chuyển thành hơinhiệt độ thường.
    • Thất thường, hay thay đổi, bất ổn: Chỉ tính khí, tâm trạng hoặc tình hình dễ thay đổi một cách đột ngột khó lường.
    • Phù du, chóng tàn: Chỉ thứ đó không bền vững, chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
  2. Danh từ giống đực (số nhiều: volatiles):

    • Gia cầm: (Nghĩa cổ, ít dùng) Chỉ các loài chim nói chung hoặc động vật biết bay.
    • Chất dễ bay hơi: (Trong hóa học) Chỉ một chất tính dễ bay hơi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'essence est une substance très volatile. (Xăngmột chất rất dễ bay hơi.)
    • Son humeur est volatile ; il passe du rire aux larmes en un instant. (Tâm trạng anh ấy thất thường; anh ấy chuyển từ cười sang khóc trong chớp mắt.)
    • La situation politique dans cette région reste volatile. (Tình hình chính trịkhu vực này vẫn bất ổn.)
    • Une renommée volatile (Một danh tiếng phù du)
  • Danh từ giống đực:

    • Dans les textes anciens, le terme "volatile" désignait souvent les oiseaux. (Trong các văn bản cổ, thuật ngữ "volatile" thường chỉ các loài chim.)
    • Ce mélange contient plusieurs volatiles. (Hỗn hợp này chứa nhiều chất dễ bay hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mémoire volatile" (Bộ nhớ khả biến): Trong tin học, chỉ loại bộ nhớ (như RAM) mất dữ liệu khi ngắt nguồn điện.

    • Les données sont stockées temporairement dans la mémoire volatile. (Dữ liệu được lưu trữ tạm thời trong bộ nhớ khả biến.)
  • "Marché volatile" (Thị trường biến động): Trong tài chính, chỉ thị trường mức độ biến động giá cao khó dự đoán.

    • Les investisseurs sont prudents face à un marché volatile. (Các nhà đầu thận trọng trước một thị trường biến động.)
Biến thể từ gần giống
  • Volatilité (danh từ giống cái): Tính dễ bay hơi; sự bất ổn, sự biến động.
    • La volatilité des prix du pétrole (Sự biến động của giá dầu)
  • Volatiliser (động từ): Làm bay hơi; (nghĩa bóng) làm biến mất.
    • La chaleur volatilise le parfum. (Hơi nóng làm bay hơi nước hoa.)
    • Il a volatilisé toutes ses économies. (Anh ta đã làm tiêu tan hết tiền tiết kiệm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Instable (adj): Không ổn định, hay thay đổi.
  • Imprévisible (adj): Không thể đoán trước.
  • Évanescent (adj): Chóng tàn, phù du.
  • Vaporeux/vaporeuse (adj): Dạng hơi, dễ bốc hơi (nghĩa vật lý).
Từ trái nghĩa
  • Stable (adj): Ổn định.
  • Constant (adj): Kiên định, không thay đổi.
  • Inerte (adj): Trơ, không hoạt động (về mặt hóa học).
Thành ngữ liên quan
  • Être d'une humeur volatile ( tâm trạng thất thường): Diễn tả một người dễ thay đổi cảm xúc.

    • Depuis quelque temps, il est d'une humeur volatile. (Gần đây, anh ấy tâm trạng thất thường.)
  • Un esprit volatile (Tinh thần phù du): Chỉ một suy nghĩ hoặc ý tưởng không bền vững, dễ thay đổi.

    • Il a un esprit volatile, incapable de se concentrer longtemps. (Anh ta có một tinh thần phù du, không thể tập trung lâu.)
volatile

Un volatile s'envole de la branche d'un arbre.

tính từ giống cái
  1. xem volatil
danh từ giống đực
  1. gia cầm
  2. () động vật bay được, chim

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "volatile"