volatilise
/vɔ'lætilaiz/ Cách viết khác : (volatilise) /vɔ'lætilaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho bay hơi, làm cho bốc hơi: Chỉ hành động chuyển một chất từ trạng thái lỏng hoặc rắn thành trạng thái hơi (khí), thường bằng cách tăng nhiệt độ hoặc giảm áp suất.
- Nội động từ:
- Bay hơi, bốc hơi: Chỉ quá trình một chất tự chuyển thành hơi (khí) mà không cần tác động trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The heat from the sun will volatilise the water in the puddle. (Sức nóng từ mặt trời sẽ làm cho nước trong vũng bay hơi.)
- In the laboratory, they used a burner to volatilise the solvent. (Trong phòng thí nghiệm, họ dùng đèn đốt để làm bay hơi dung môi.)
- Nội động từ:
- Alcohol volatilises quickly at room temperature. (Cồn bay hơi nhanh ở nhiệt độ phòng.)
- Some chemicals can volatilise and become airborne pollutants. (Một số hóa chất có thể bay hơi và trở thành chất ô nhiễm trong không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to volatilise assets" (tài chính): Chuyển đổi tài sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng, hoặc làm cho giá trị tài sản biến động mạnh/bốc hơi.
- The economic crisis caused many investors' portfolios to volatilise. (Cuộc khủng hoảng kinh tế khiến danh mục đầu tư của nhiều nhà đầu tư bốc hơi giá trị.)
- "volatilise into thin air": Bay hơi hoàn toàn, biến mất không để lại dấu vết.
- My hopes seemed to volatilise into thin air when I heard the bad news. (Những hy vọng của tôi dường như bốc hơi tan biến khi tôi nghe tin xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Volatilize (v): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "volatilise".
- Volatile (adj): Dễ bay hơi; dễ thay đổi, bất ổn.
- Gasoline is a volatile liquid. (Xăng là một chất lỏng dễ bay hơi.)
- The stock market is very volatile. (Thị trường chứng khoán rất bất ổn.)
- Volatility (n): Tính dễ bay hơi; sự biến động, bất ổn.
- The volatility of the compound makes it dangerous to store. (Tính dễ bay hơi của hợp chất khiến nó nguy hiểm khi cất giữ.)
Từ đồng nghĩa
- Evaporate (v): Bay hơi, bốc hơi (thường dùng cho chất lỏng).
- Vaporize (v): Làm bốc hơi, chuyển thành hơi (nhấn mạnh sự chuyển đổi trạng thái).
- Dissipate (v): Phân tán, tan biến (có thể dùng cho hơi, khí, nhiệt, hoặc những thứ trừu tượng như năng lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "volatilise").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "volatilise").
ngoại động từ
- làm cho bay hơi
nội động từ
- bay hơi