volatilize
/vɔ'lætilaiz/ Cách viết khác : (volatilise) /vɔ'lætilaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho bay hơi, làm cho bốc hơi: Hành động chuyển một chất từ trạng thái lỏng hoặc rắn thành hơi hoặc khí.
- Nội động từ:
- Bay hơi, bốc hơi: Quá trình một chất tự chuyển thành dạng hơi hoặc khí ở nhiệt độ và áp suất thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Heat is used to volatilize the solvent in the mixture. (Nhiệt được sử dụng để làm bay hơi dung môi trong hỗn hợp.)
- The process volatilizes the essential oils from the plant material. (Quy trình này làm bốc hơi tinh dầu từ nguyên liệu thực vật.)
- Nội động từ:
- Alcohol volatilizes quickly at room temperature. (Rượu bay hơi nhanh ở nhiệt độ phòng.)
- The compound began to volatilize when exposed to air. (Hợp chất bắt đầu bốc hơi khi tiếp xúc với không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và kỹ thuật, "volatilize" thường mô tả các quá trình có kiểm soát, như trong chưng cất hoặc làm khô mẫu phân tích.
- The analyst must volatilize the sample completely before measurement. (Nhà phân tích phải làm bay hơi hoàn toàn mẫu trước khi đo.)
Biến thể và từ gần giống
- Volatilizable (tính từ): Có thể bay hơi.
- Mercury is a highly volatilizable metal. (Thủy ngân là một kim loại có tính bay hơi rất cao.)
- Volatilization (danh từ): Sự bay hơi, sự bốc hơi.
- The volatilization of the chemical released a strong odor. (Sự bay hơi của hóa chất tỏa ra mùi rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Evaporate (bay hơi, bốc hơi): Thường dùng cho chất lỏng chuyển thành hơi.
- Vaporize (hóa hơi): Nhấn mạnh việc chuyển thành hơi, thường ở nhiệt độ cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
nội động từ
- bay hơi