volatilize

/vɔ'lætilaiz/ Cách viết khác : (volatilise) /vɔ'lætilaiz/
Học thuật
Thân thiện
volatilize

The chemist heats the liquid to volatilize it.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho bay hơi, làm cho bốc hơi: Hành động chuyển một chất từ trạng thái lỏng hoặc rắn thành hơi hoặc khí.
  2. Nội động từ:
    • Bay hơi, bốc hơi: Quá trình một chất tự chuyển thành dạng hơi hoặc khínhiệt độ áp suất thông thường.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Heat is used to volatilize the solvent in the mixture. (Nhiệt được sử dụng để làm bay hơi dung môi trong hỗn hợp.)
    • The process volatilizes the essential oils from the plant material. (Quy trình này làm bốc hơi tinh dầu từ nguyên liệu thực vật.)
  • Nội động từ:
    • Alcohol volatilizes quickly at room temperature. (Rượu bay hơi nhanhnhiệt độ phòng.)
    • The compound began to volatilize when exposed to air. (Hợp chất bắt đầu bốc hơi khi tiếp xúc với không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học kỹ thuật, "volatilize" thường mô tả các quá trình kiểm soát, như trong chưng cất hoặc làm khô mẫu phân tích.
    • The analyst must volatilize the sample completely before measurement. (Nhà phân tích phải làm bay hơi hoàn toàn mẫu trước khi đo.)
Biến thể từ gần giống
  • Volatilizable (tính từ): Có thể bay hơi.
    • Mercury is a highly volatilizable metal. (Thủy ngân một kim loại tính bay hơi rất cao.)
  • Volatilization (danh từ): Sự bay hơi, sự bốc hơi.
    • The volatilization of the chemical released a strong odor. (Sự bay hơi của hóa chất tỏa ra mùi rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Evaporate (bay hơi, bốc hơi): Thường dùng cho chất lỏng chuyển thành hơi.
  • Vaporize (hóa hơi): Nhấn mạnh việc chuyển thành hơi, thườngnhiệt độ cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
volatilize

The chemist heats the liquid to volatilize it.

ngoại động từ
  1. làm cho bay hơi
nội động từ
  1. bay hơi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống