volcanique

Học thuật
Thân thiện
volcanique

Le relief volcanique est marqué par des cônes et des cratères.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) núi lửa: Miêu tả những liên quan đến, được tạo ra bởi, hoặc đặc điểm của núi lửa.
    • (Nghĩa bóng) Hăng, sôi nổi, dữ dội: Miêu tả tính cách, cảm xúc hoặc bản chất mãnh liệt, dễ bùng nổ, giống như hoạt động của một ngọn núi lửa.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (thuộc về núi lửa):
    • L'activité volcanique a augmenté cette semaine. (Hoạt động núi lửa đã gia tăng trong tuần này.)
    • Cette île est d'origine volcanique. (Hòn đảo này nguồn gốc núi lửa.)
  • Nghĩa bóng (hăng, dữ dội):
    • Il a un caractère volcanique. (Anh ấy có một tính khí hăng hái/nóng nảy.)
    • Leur relation était volcanique. (Mối quan hệ của họ thật dữ dội/sôi nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éruption volcanique": Sự phun trào núi lửa.
    • L'éruption volcanique a détruit plusieurs villages. (Vụ phun trào núi lửa đã phá hủy nhiều ngôi làng.)
  • "Cendre volcanique": Tro núi lửa.
    • Les cendres volcaniques peuvent perturber le trafic aérien. (Tro núi lửa có thể làm gián đoạn giao thông hàng không.)
Biến thể từ gần giống
  • Volcan (danh từ): Núi lửa.
    • Le Vésuve est un volcan célèbre en Italie. (Núi Vesuvius là một ngọn núi lửa nổi tiếng ở Ý.)
  • Volcanisme (danh từ): Hiện tượng núi lửa, thuyết hỏa thành.
    • Le volcanisme est étudié par les géologues. (Hiện tượng núi lửa được các nhà địa chất học nghiên cứu.)
  • Volcanologue (danh từ): Nhà nghiên cứu núi lửa, nhà núi lửa học.
    • Une volcanologue a rapporté des échantillons de lave. (Một nhà núi lửa học đã mang về các mẫu vật dung nham.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Igné (hỏa thành), magmatique (thuộc mác-ma).
  • Nghĩa bóng: Impétueux (mãnh liệt, nông nổi), explosif (dễ nổ, bùng nổ), passionné (say đắm, đam mê).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ tiếng Pháp. Các cụm từ liên quan được trình bày trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao'.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir un tempérament volcanique: Có một khí chất/tính khí nóng như núi lửa, rất dễ nổi giận hoặc dạt dào cảm xúc.
    • Fais attention, le patron a un tempérament volcanique. (Hãy cẩn thận, ông chủ tính khí nóng như núi lửa.)
volcanique

Le relief volcanique est marqué par des cônes et des cratères.

tính từ
  1. (thuộc) núi lửa
    • Relief volcanique
      địa hình núi lửa
    • Roches volcaniques
      đá núi lửa
  2. (nghĩa bóng) hăng
    • Tempérament volcanique
      khí chất hăng

Từ có nhắc đến "volcanique"