voletant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bay xập xòe, bay chập chờn: Dùng để mô tả cách bay nhẹ nhàng, không ổn định, thường là của chim, côn trùng hoặc những vật nhẹ như lá khô.
- (Nghĩa bóng) Phiêu diêu, lang thang: Dùng để mô tả những ý nghĩ, tư tưởng hoặc cảm xúc thoáng qua, không tập trung, bay bổng một cách mơ hồ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un papillon voletant dans le jardin. (Một con bướm bay chập chờn trong vườn.)
- Des feuilles mortes voletantes au vent. (Những chiếc lá khô bay xập xòe trong gió.)
- Des souvenirs voletants dans son esprit. (Những ký ức phiêu diêu trong tâm trí cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une lumière voletante": Một ánh sáng chập chờn, lung linh.
- La flamme de la bougie était voletante. (Ngọn lửa của cây nến chập chờn.)
"Un regard voletant": Một cái nhắc thoáng qua, không dừng lại lâu.
- Elle avait un regard voletant, évitant le contact visuel. (Cô ấy có cái nhìn thoáng qua, tránh tiếp xúc bằng mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Volet (danh từ): Cánh cửa sổ nhỏ, mành che.
- Voleter (động từ): Bay lượn, bay chập chờn (đây là động từ gốc tạo ra tính từ "voletant").
- L'oiseau voletait de branche en branche. (Con chim bay lượn từ cành này sang cành khác.)
Từ đồng nghĩa
- Flottant: Lơ lửng, bay bồng bềnh.
- Erratique: Không ổn định, thất thường (thiên về nghĩa tiêu cực hơn).
- Éthéré: Thanh thoát, nhẹ nhàng như không khí (thiên về nghĩa tích cực, mơ mộng).
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'esprit voletant: Có tâm trí phiêu diêu, hay mơ mộng, không tập trung.
- Cet artiste a toujours l'esprit voletant. (Người nghệ sĩ này lúc nào cũng có tâm trí phiêu diêu.)
tính từ
- bay xập xòe (chim...)
- (nghĩa bóng) phiêu diêu
- Des pensées voletantesý nghĩ phiêu diêu