flottant

Học thuật
Thân thiện
flottant

Un drapeau flottant au vent sur le toit du château.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nổi: Chỉ một vật thể có thể nổi trên bề mặt của chất lỏng (thườngnước) không bị chìm.
    • Phấp phới; lùng thùng: Mô tả trạng thái của vải, cờ hoặc quần áo khi chúng bay nhẹ hoặc rộng thùng thình trong gió.
    • Lỏng lẻo, không vững; di động: Chỉ sự không chắc chắn, thiếu ổn định về vị trí hoặc cấu trúc; hoặc chỉ một bộ phận cơ thể có thể di chuyển khỏi vị trí bình thường.
    • (Nghĩa bóng) Do dự, phân vân, không quả quyết: Mô tả trạng thái tinh thần thiếu quyết đoán, hay thay đổi hoặc không tập trung.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un morceau de bois flottant. (Một mảnh gỗ nổi.)
    • Les cheveux flottants au vent. (Mái tóc phấp phới trong gió.)
    • Une organisation aux structures flottantes. (Một tổ chứccơ cấu lỏng lẻo.)
    • Avoir l'esprit flottant pendant la réunion. (Đầu óc do dự/không tập trung trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Population flottante": Dân số di động, chỉ nhóm người thường xuyên thay đổi nơi cư trú hoặc không đăngchính thức.

    • La ville a une importante population flottante. (Thành phố có một lượng dân số di động đáng kể.)
  • "Taux flottant" hoặc "Change flottant": Tỷ giá thả nổi, thuật ngữ kinh tế chỉ tỷ giá hối đoái được xác định bởi thị trường.

    • Le pays a adopté un taux de change flottant. (Đất nước đã áp dụng chế độ tỷ giá thả nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Flotter (động từ): Nổi; bay phấp phới; dao động.

    • Les feuilles mortes flottent sur l'eau. (Những chiếc khô nổi trên mặt nước.)
  • Flottabilité (danh từ giống cái): Khả năng nổi, tính nổi.

    • La flottabilité d'un bateau. (Khả năng nổi của một con tàu.)
  • Flotte (danh từ giống cái): Hạm đội, đội tàu; (thông tục) một lượng lớn.

    • Une flotte de pêche. (Một đội tàu đánh cá.)
Từ đồng nghĩa
  • Nổi: Surfacique (ít dùng trong ngữ cảnh này), émergent.
  • Phấp phới: Ondoyant, voltigeant.
  • Lỏng lẻo: Instable, vacillant, peu stable.
  • Do dự: Indécis, hésitant, irrésolu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm từ thường dùng với động từ gốc "flotter") - Flotter entre... et...: Dao động giữa... ... (ý kiến, cảm xúc). - Il flotte entre l'acceptation et le refus. (Anh ấy dao động giữa chấp nhận từ chối.)

Thành ngữ liên quan
  • Être flottant comme un bouchon: (Nghĩa đen) Nổi như cái nút chai; (nghĩa bóng) rất dễ dao động, thiếu kiên định.

    • Son opinion est flottante comme un bouchon. (Ý kiến của anh ta dễ thay đổi như cái nút chai.)
  • Avoir les idées flottantes: những ý nghĩ mơ hồ, không rõ ràng, đầu óc không minh mẫn.

    • Après cette nuit blanche, j'ai les idées flottantes. (Sau đêm thức trắng đó, đầu óc tôi mơ hồ.)
flottant

Un drapeau flottant au vent sur le toit du château.

tính từ
  1. nổi
    • Corps flottant
      vật nổi
  2. phấp phới; lùng thùng
    • Drapeau flottant
      cờ phất phới
    • Robe flottante
      áo lùng thùng
  3. lỏng lẻo, không vững; di động
    • Rangs flottantss
      hàng lỏng lẻo
    • Pas flottants
      bước đi không vững
    • Reins flottants
      thận di động
  4. (nghĩa bóng) do dự, phân vân, không quả quyết
    • Esprit flottant
      đầu óc do dự