volleyeur

Học thuật
Thân thiện
volleyeur

Un volleyeur saute pour frapper le ballon au-dessus du filet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cầu thủ bóng chuyền: Người chơi môn bóng chuyền.
    • Người chuyên đánh vôlê (quần vợt): Trong quần vợt, đâyngười kỹ thuật đánh bóng trước khi bóng chạm đất (đánh vôlê) làm phong cách chơi chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce volleyeur est célèbre pour ses smashes puissants. (Cầu thủ bóng chuyền này nổi tiếng với những đập bóng mạnh mẽ.)
    • En simple, il est un volleyeur agressif qui se place toujours au filet. (Trong đánh đơn, anh ấymột tay vợt chuyên đánh vôlê hiếu chiến, luôn tiến lên lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thể thao. Trong bóng chuyền, chỉ bất kỳ cầu thủ nào. Trong quần vợt, thường dùng để mô tả một phong cách chơi cụ thể (lối chơi lên lưới) hơn là chỉ một đánh đơn lẻ.
Biến thể từ gần giống
  • Volleyeuse (danh từ giống cái): Nữ cầu thủ bóng chuyền / người chuyên đánh vôlê.
  • Volley (danh từ giống đực): Trong thể thao, chỉ đánh vôlê (quần vợt) hoặc pha bóng được chơi trước khi chạm đất (bóng chuyền, bóng đá).
  • Joueur de volley (cụm danh từ): Cầu thủ bóng chuyền (cách diễn đạt thông thường khác).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le tennis: Joueur de volée (người chơi vôlê).
  • Pour le volley-ball: Joueur de volley-ball (cầu thủ bóng chuyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "volleyeur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "volleyeur".

volleyeur

Un volleyeur saute pour frapper le ballon au-dessus du filet.

danh từ giống đực
  1. cầu thủ bóng chuyền
  2. người chuyên đánh vôlê (quần vợt)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "volleyeur"