voleur

Học thuật
Thân thiện
voleur

Le voleur s'enfuit avec un sac à dos volé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Kẻ trộm, kẻ cắp: Người lấy cắp tài sản của người khác một cách bất hợp pháp.
    • Người gian lận: Người lừa dối hoặc lợi dụng trong các giao dịch, đặc biệtbuôn bán.
  2. Tính từ:

    • Ăn cắp, ăn trộm: hành vi hoặc thói quen lấy cắp tài sản của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Punir sévèrement les voleurs. (Trừng phạt nặng những kẻ trộm cắp.)
    • La police a arrêté le voleur de voitures. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ trộm xe hơi.)
  • Tính từ:

    • Un chien voleur de saucisses. (Một con chó thói ăn trộm xúc xích.)
    • Il a été accusé d'avoir une main voleuse. (Anh ta bị buộc tội bàn tay ăn cắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fait comme un voleur": Ăn mặc lôi thôi, xuề xòa.

    • Il est arrivé à la réunion, fait comme un voleur. (Anh ấy đến cuộc họp, ăn mặc lôi thôi.)
  • "À la voleur !": Tiếng kêu khi phát hiện hoặc đuổi theo kẻ trộm.

    • La dame a crié "À la voleur !" en courant après l'homme. (Người phụ nữ "Bắt kẻ trộm!" khi chạy đuổi theo người đàn ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Vol (danh từ giống đực): Hành động trộm cắp; vụ trộm.

    • Il a été condamné pour vol. (Anh ta bị kết án tội trộm cắp.)
  • Voleuse (danh từ giống cái): Kẻ trộm, kẻ cắp (nữ).

    • La voleuse a été prise en flagrant délit. (Kẻ trộm nữ đã bị bắt quả tang.)
Từ đồng nghĩa
  • Cambrioleur: Kẻ đột nhập, kẻ trộm (thường đột nhập vào nhà).
  • Pickpocket: Kẻ móc túi.
  • Escroc: Kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Les grands voleurs pendent les petits": Kẻ cắp lớn treo cổ kẻ cắp nói người quyền lực thường trừng phạt kẻ yếu thế hơn).
  • "L'occasion fait le larron": Dịp may tạo ra kẻ trộm (tương đương với "Có cơ hộicó tội").
  • "Crier au voleur": La lên, kêu lên (khi gặp chuyện bất công, bị thiệt thòi).
voleur

Le voleur s'enfuit avec un sac à dos volé.

danh từ giống đực
  1. kẻ trộm, kẻ cắp, kẻ trộm cắp
    • Punir sévèrement les voleurs
      trừng phạt nặng những kẻ trộm cắp
  2. người gian lận (trong buôn bán...)
    • être fait comme un voleur
      ăn mặc lôi thôi
tính từ
  1. ăn cắp, ăn trộm; quen thói ăn cắp, quen thói ăn trộm