voleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Kẻ trộm, kẻ cắp: Người lấy cắp tài sản của người khác một cách bất hợp pháp.
- Người gian lận: Người lừa dối hoặc lợi dụng trong các giao dịch, đặc biệt là buôn bán.
Tính từ:
- Ăn cắp, ăn trộm: Có hành vi hoặc thói quen lấy cắp tài sản của người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Punir sévèrement les voleurs. (Trừng phạt nặng những kẻ trộm cắp.)
- La police a arrêté le voleur de voitures. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ trộm xe hơi.)
Tính từ:
- Un chien voleur de saucisses. (Một con chó có thói ăn trộm xúc xích.)
- Il a été accusé d'avoir une main voleuse. (Anh ta bị buộc tội có bàn tay ăn cắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être fait comme un voleur": Ăn mặc lôi thôi, xuề xòa.
- Il est arrivé à la réunion, fait comme un voleur. (Anh ấy đến cuộc họp, ăn mặc lôi thôi.)
"À la voleur !": Tiếng kêu khi phát hiện hoặc đuổi theo kẻ trộm.
- La dame a crié "À la voleur !" en courant après l'homme. (Người phụ nữ hô "Bắt kẻ trộm!" khi chạy đuổi theo người đàn ông.)
Biến thể và từ gần giống
Vol (danh từ giống đực): Hành động trộm cắp; vụ trộm.
- Il a été condamné pour vol. (Anh ta bị kết án vì tội trộm cắp.)
Voleuse (danh từ giống cái): Kẻ trộm, kẻ cắp (nữ).
- La voleuse a été prise en flagrant délit. (Kẻ trộm nữ đã bị bắt quả tang.)
Từ đồng nghĩa
- Cambrioleur: Kẻ đột nhập, kẻ trộm (thường đột nhập vào nhà).
- Pickpocket: Kẻ móc túi.
- Escroc: Kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Les grands voleurs pendent les petits": Kẻ cắp lớn treo cổ kẻ cắp bé (ý nói người có quyền lực thường trừng phạt kẻ yếu thế hơn).
- "L'occasion fait le larron": Dịp may tạo ra kẻ trộm (tương đương với "Có cơ hội là có tội").
- "Crier au voleur": La lên, kêu lên (khi gặp chuyện bất công, bị thiệt thòi).
danh từ giống đực
- kẻ trộm, kẻ cắp, kẻ trộm cắp
- Punir sévèrement les voleurstrừng phạt nặng những kẻ trộm cắp
- người gian lận (trong buôn bán...)
- être fait comme un voleurăn mặc lôi thôi
tính từ
- ăn cắp, ăn trộm; quen thói ăn cắp, quen thói ăn trộm