volte-face

/'vɔlt'fɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
volte-face

Il a fait volte-face et est parti sans un mot.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (không đổi):
    • Sự quay ngoắt lại (về thể chất): Hành động quay người một cách đột ngột, nhanh chóng.
    • (Nghĩa bóng) Sự đổi hẳn ý kiến, lập trường: Sự thay đổi hoàn toàn bất ngờ trong quan điểm, chính sách hoặc thái độ.
    • (Nghĩa bóng) Sự trở mặt: Hành động thay đổi thái độ một cách đột ngột, thườngtừ ủng hộ sang chống đối hoặc ngược lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sa volte-face fut si brusque qu'il en perdit l'équilibre. ( quay ngoắt của anh ta quá đột ngột đến nỗi anh ta mất thăng bằng.)
    • La volte-face du gouvernement sur cette politique a surpris tout le monde. (Sự đổi hẳn ý kiến của chính phủ về chính sách này đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • Après des mois de soutien, sa volte-face a été perçue comme une trahison. (Sau nhiều tháng ủng hộ, sự trở mặt của ông ta đã bị coi là một sự phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effectuer une volte-face": Thực hiện một sự quay ngoắt/đổi ý.

    • Le parti a effectué une volte-face complète sur la question écologique. (Đảng đã thực hiện một sự đổi ý hoàn toàn về vấn đề sinh thái.)
  • "Opérer une volte-face": Tiến hành một sự thay đổi đột ngột.

    • Face aux critiques, la direction a opéré une volte-face stratégique. (Trước những lời chỉ trích, ban lãnh đạo đã tiến hành một sự thay đổi chiến lược đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Retournement (n.m.): Sự xoay chuyển, sự đảo ngược (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự "volte-face").
  • Revirement (n.m.): Sự thay đổi ý kiến, sự đổi ý (nhấn mạnh sự thay đổi trong suy nghĩ hoặc quyết định).
Từ đồng nghĩa
  • Renversement (n.m.): Sự lật ngược, sự đảo lộn.
  • Changement radical (n.m.): Sự thay đổi triệt để, căn bản.
Các cụm từ liên quan

(Từ "volte-face" là một danh từ đơn lẻ, không kết hợp để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) theo cấu trúc của tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "volte-face". Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như "effectuer/opérer une volte-face" đã nêutrên.)

volte-face

Il a fait volte-face et est parti sans un mot.

danh từ giống cái không đổi
  1. sự quay ngoắt lại
  2. (nghĩa bóng) sự đổi hẳn (ý kiến); sự trở mặt