volubly

Adverb
  1. in a chatty manner
    • `when I was a girl,' she said chattily, `I used to ride a bicycle'

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "volubly"

volubly
She spoke volubly about her travels.