volubly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách nói lưu loát, dồi dào, dài dòng: "volubly" mô tả cách nói chuyện một cách trôi chảy, nhanh nhảu và thường có xu hướng nói nhiều, không ngừng nghỉ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nói một cách lưu loát về những chuyến đi của mình, hầu như không dừng lại để lấy hơi.)
- (Ông lão nói chuyện dài dòng với bất kỳ ai chịu lắng nghe, chia sẻ những câu chuyện từ thời trẻ của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak volubly": nói một cách trôi chảy và dồi dào, thường mang sắc thái tự nhiên hoặc hơi quá mức.
- He could speak volubly on any topic, from politics to philosophy. (Anh ấy có thể nói một cách lưu loát về bất kỳ chủ đề nào, từ chính trị đến triết học.)
Biến thể và từ gần giống
- Voluble (tính từ): có tính nói nhiều, lưu loát.
- She is a voluble speaker who captivates her audience. (Cô ấy là một diễn giả nói nhiều và lôi cuốn khán giả.)
- Volubility (danh từ): sự nói nhiều, tính lưu loát.
- His volubility made him the center of attention at parties. (Sự nói nhiều của anh ấy khiến anh trở thành tâm điểm chú ý tại các bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Chattily: một cách nói chuyện phiếm, thân mật.
- She chattily described her day at the office. (Cô ấy nói chuyện phiếm về ngày làm việc của mình.)
- Fluently: một cách trôi chảy (nhưng không nhất thiết mang nghĩa nói nhiều).
- He speaks French fluently. (Anh ấy nói tiếng Pháp trôi chảy.)
- Garrulously: một cách lắm lời, dài dòng (mang sắc thái hơi tiêu cực).
- The old woman talked garrulously about her grandchildren. (Bà lão nói dài dòng về các cháu của mình.)
Thành ngữ liên quan
- To talk someone's ear off: nói quá nhiều khiến người khác mệt mỏi.
- He talked my ear off about his new car. (Anh ấy nói dài dòng về chiếc xe mới của mình đến nỗi tôi phát chán.)