volumineux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- To tướng, cồng kềnh: Dùng để miêu tả một vật có kích thước lớn, chiếm nhiều không gian, thường gây bất tiện vì quá to hoặc khó xử lý.
- Đồ sộ, nhiều trang (về tài liệu): Dùng để chỉ một tài liệu, báo cáo, hoặc cuốn sách có độ dài đáng kể, chứa nhiều nội dung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un colis volumineux est arrivé pour toi. (Một kiện hàng to tướng đã đến cho bạn.)
- Il porte un manteau volumineux en hiver. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác cồng kềnh vào mùa đông.)
- L'avocat a présenté un dossier volumineux au tribunal. (Luật sư đã trình bày một hồ sơ đồ sộ trước tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être volumineux": là to tướng, là cồng kềnh.
- Ces valises sont trop volumineuses pour le coffre de la voiture. (Những chiếc vali này quá cồng kềnh cho cốp xe.)
"Rendre quelque chose volumineux": làm cho cái gì đó trở nên to tướng/cồng kềnh.
- L'emballage rend le produit plus volumineux que nécessaire. (Bao bì làm cho sản phẩm trở nên cồng kềnh hơn mức cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
Volumineusement (trạng từ): một cách cồng kềnh, đồ sộ.
- Elle était habillée volumineusement. (Cô ấy ăn mặc một cách cồng kềnh.)
Volume (danh từ): thể tích, khối lượng, quyển sách.
- Le volume de ce meuble est impressionnant. (Thể tích của món đồ nội thất này thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Encombrant: cồng kềnh, vướng víu.
- Massif: đồ sộ, đồ sộ (về kích thước).
- Gros: to, lớn (nghĩa chung hơn).
Từ trái nghĩa
- Compact: gọn gàng, nhỏ gọn.
- Mince: mỏng, mảnh khảnh.
- Petit: nhỏ bé.
Thành ngữ liên quan
- Avoir un courrier volumineux: có rất nhiều thư từ (nghĩa bóng: có nhiều việc phải xử lý).
- Après les vacances, j'ai un courrier volumineux à traiter. (Sau kỳ nghỉ, tôi có một đống thư từ đồ sộ cần xử lý.)
tính từ
- to tướng
- Paquet volumineuxgói to tướng