volumineux

Học thuật
Thân thiện
volumineux

Le livreur porte un paquet volumineux vers la maison.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • To tướng, cồng kềnh: Dùng để miêu tả một vật kích thước lớn, chiếm nhiều không gian, thường gây bất tiện quá to hoặc khó xử lý.
    • Đồ sộ, nhiều trang (về tài liệu): Dùng để chỉ một tài liệu, báo cáo, hoặc cuốn sách độ dài đáng kể, chứa nhiều nội dung.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un colis volumineux est arrivé pour toi. (Một kiện hàng to tướng đã đến cho bạn.)
    • Il porte un manteau volumineux en hiver. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác cồng kềnh vào mùa đông.)
    • L'avocat a présenté un dossier volumineux au tribunal. (Luật sư đã trình bày một hồ sơ đồ sộ trước tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être volumineux": là to tướng, là cồng kềnh.

    • Ces valises sont trop volumineuses pour le coffre de la voiture. (Những chiếc vali này quá cồng kềnh cho cốp xe.)
  • "Rendre quelque chose volumineux": làm cho cái gì đó trở nên to tướng/cồng kềnh.

    • L'emballage rend le produit plus volumineux que nécessaire. (Bao bì làm cho sản phẩm trở nên cồng kềnh hơn mức cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Volumineusement (trạng từ): một cách cồng kềnh, đồ sộ.

    • Elle était habillée volumineusement. ( ấy ăn mặc một cách cồng kềnh.)
  • Volume (danh từ): thể tích, khối lượng, quyển sách.

    • Le volume de ce meuble est impressionnant. (Thể tích của món đồ nội thất này thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Encombrant: cồng kềnh, vướng víu.
  • Massif: đồ sộ, đồ sộ (về kích thước).
  • Gros: to, lớn (nghĩa chung hơn).
Từ trái nghĩa
  • Compact: gọn gàng, nhỏ gọn.
  • Mince: mỏng, mảnh khảnh.
  • Petit: nhỏ bé.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un courrier volumineux: rất nhiều thư từ (nghĩa bóng: nhiều việc phải xử lý).
    • Après les vacances, j'ai un courrier volumineux à traiter. (Sau kỳ nghỉ, tôi có một đống thư từ đồ sộ cần xử lý.)
volumineux

Le livreur porte un paquet volumineux vers la maison.

tính từ
  1. to tướng
    • Paquet volumineux
      gói to tướng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "volumineux"