Menu
/'menju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhỏ, vụn: Miêu tả kích thước nhỏ bé, được cắt hoặc chia thành từng phần rất nhỏ.
- Ít ỏi; vặt; lẻ: Miêu tả số lượng ít, không đáng kể, hoặc những thứ nhỏ nhặt, lặt vặt.
Phó từ:
- Nhỏ, vụn: Một cách nhỏ, thành từng mảnh hoặc từng phần rất nhỏ.
Danh từ giống đực:
- Thực đơn: Danh sách các món ăn được phục vụ trong một bữa ăn hoặc tại một nhà hàng.
- Bữa ăn: Chỉ chính bữa ăn, thường là bữa ăn có giá cố định với một số món nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Couper en menus morceaux. (Cắt thành những miếng nhỏ.)
- Menues dépenses. (Những khoản chi tiêu lặt vặt.)
- Phó từ:
- Hacher menu. (Thái nhỏ / thái vụn.)
- Danh từ:
- Le menu d'un repas. (Thực đơn của một bữa ăn.)
- Menu à prix fixe. (Bữa ăn / thực đơn giá cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Par le menu: Một cách chi tiết, tỉ mỉ.
- Raconter une histoire par le menu. (Kể lại một câu chuyện một cách chi tiết.)
- Menu peuple: (Cũ, ít dùng) Dân nghèo, dân đen.
- Le menu peuple souffrait de la famine. (Dân nghèo chịu cảnh đói kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Menuiser (động từ): Cắt nhỏ, thái vụn.
- Menue (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "menu".
- Menuet (danh từ giống đực): Một điệu nhảy cổ hoặc bản nhạc cho điệu nhảy đó (không liên quan trực tiếp đến nghĩa chính).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nhỏ): Petit, fin, minuscule.
- Tính từ (vặt, lẻ): Insignifiant, dérisoire, de peu d'importance.
- Danh từ (thực đơn): Carte (des vins, thường dùng cho rượu), liste.
- Danh từ (bữa ăn): Repas, formule.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Avoir le menu: (Nghĩa bóng, ít dùng) Biết rõ chi tiết, nắm được tình hình cụ thể.
- Il a le menu de l'affaire. (Anh ta nắm rõ chi tiết vụ việc.)
tính từ
- nhỏ, vụn
- Menu gibierchim săn nhỏ
- Menu boisgỗ vụn
- Couper en menus morceauxcắt thành miếng nhỏ
- ít ỏi; vặt; lẻ
- Menues dépensesnhững món tiêu vặt
- Menu bonheurhạnh phúc ít ỏi
- Menue monnaietiền lẻ
- menu peuple+ dân nghèo, dân đen
phó từ
- nhỏ, vụn
- Ecrire fort menuviết nhỏ quá
- Hacher menuthái nhỏ, thái vụn
danh từ giống đực
- (Par le menu) chi tiết
- Raconter par le menukể lại chi tiết
- thực đơn
- Le menu d'un repasthực đơn bữa ăn
- bữa ăn
- Menu à prixbữa ăn giá nhất định