Menu

/'menju:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhỏ, vụn: Miêu tả kích thước nhỏ bé, được cắt hoặc chia thành từng phần rất nhỏ.
    • Ít ỏi; vặt; lẻ: Miêu tả số lượng ít, không đáng kể, hoặc những thứ nhỏ nhặt, lặt vặt.
  2. Phó từ:

    • Nhỏ, vụn: Một cách nhỏ, thành từng mảnh hoặc từng phần rất nhỏ.
  3. Danh từ giống đực:

    • Thực đơn: Danh sách các món ăn được phục vụ trong một bữa ăn hoặc tại một nhà hàng.
    • Bữa ăn: Chỉ chính bữa ăn, thườngbữa ăn giá cố định với một số món nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Couper en menus morceaux. (Cắt thành những miếng nhỏ.)
    • Menues dépenses. (Những khoản chi tiêu lặt vặt.)
  • Phó từ:
    • Hacher menu. (Thái nhỏ / thái vụn.)
  • Danh từ:
    • Le menu d'un repas. (Thực đơn của một bữa ăn.)
    • Menu à prix fixe. (Bữa ăn / thực đơn giá cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Par le menu: Một cách chi tiết, tỉ mỉ.
    • Raconter une histoire par le menu. (Kể lại một câu chuyện một cách chi tiết.)
  • Menu peuple: (, ít dùng) Dân nghèo, dân đen.
    • Le menu peuple souffrait de la famine. (Dân nghèo chịu cảnh đói kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Menuiser (động từ): Cắt nhỏ, thái vụn.
  • Menue (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "menu".
  • Menuet (danh từ giống đực): Một điệu nhảy cổ hoặc bản nhạc cho điệu nhảy đó (không liên quan trực tiếp đến nghĩa chính).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nhỏ): Petit, fin, minuscule.
  • Tính từ (vặt, lẻ): Insignifiant, dérisoire, de peu d'importance.
  • Danh từ (thực đơn): Carte (des vins, thường dùng cho rượu), liste.
  • Danh từ (bữa ăn): Repas, formule.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir le menu: (Nghĩa bóng, ít dùng) Biết chi tiết, nắm được tình hình cụ thể.
    • Il a le menu de l'affaire. (Anh ta nắm chi tiết vụ việc.)
tính từ
  1. nhỏ, vụn
    • Menu gibier
      chim săn nhỏ
    • Menu bois
      gỗ vụn
    • Couper en menus morceaux
      cắt thành miếng nhỏ
  2. ít ỏi; vặt; lẻ
    • Menues dépenses
      những món tiêu vặt
    • Menu bonheur
      hạnh phúc ít ỏi
    • Menue monnaie
      tiền lẻ
  3. menu peuple+ dân nghèo, dân đen
phó từ
  1. nhỏ, vụn
    • Ecrire fort menu
      viết nhỏ quá
    • Hacher menu
      thái nhỏ, thái vụn
danh từ giống đực
  1. (Par le menu) chi tiết
    • Raconter par le menu
      kể lại chi tiết
  2. thực đơn
    • Le menu d'un repas
      thực đơn bữa ăn
  3. bữa ăn
    • Menu à prix
      bữa ăn giá nhất định