volumique

Học thuật
Thân thiện
volumique

La masse volumique de l'eau est de 1 gramme par centimètre cube.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) đơn vị khối lượng: "volumique" là một tính từ dùng trong vậthọc để mô tả một đại lượng được xác định trên một đơn vị thể tích. thường được dùng trong các cụm danh từ kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La masse volumique de l'eau est d'environ 1 000 kg/m³. (Tỷ khối của nước vào khoảng 1 000 kg/m³.)
    • La charge volumique est un paramètre important en électromagnétisme. (Mật độ điện tíchmột thông số quan trọng trong điện từ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Propriété volumique": tính chất thể tích, thuộc tính được xác định trên một đơn vị thể tích.
    • L'énergie volumique est la quantité d'énergie par unité de volume. (Mật độ năng lượnglượng năng lượng trên một đơn vị thể tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Masse volumique (danh từ giống cái): tỷ khối, khối lượng riêng.

    • La masse volumique permet de comparer la densité des matériaux. (Tỷ khối cho phép so sánh độ đặc của các vật liệu.)
  • Densité (danh từ giống cái): mật độ, tỷ trọng. Đâymột khái niệm rộng hơn, có thể bao hàm "masse volumique".

    • La densité de population est élevée dans cette ville. (Mật độ dân sốthành phố này rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Par unité de volume: trên một đơn vị thể tích (cụm từ mô tả).
  • Spécifique (à la masse): (thuộc) riêng (cho khối lượng). Lưu ý: "masse spécifique" là một thuật ngữ , ít dùng hơn so với "masse volumique".
volumique

La masse volumique de l'eau est de 1 gramme par centimètre cube.

tính từ
  1. (vậthọc) (thuộc) đơn vị khối lượng
    • masse volumique
      (vậthọc) tỷ khối

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "volumique"