voluntariness

/'vɔləntərinis/
Học thuật
Thân thiện
voluntariness

A person shows voluntariness by helping to plant trees in the community garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất tự ý, tính chất tự nguyện: Chất lượng của một hành động được thực hiện do ý muốn, sự lựa chọn tự do của cá nhân, không bị ép buộc, cưỡng bách hoặc bị ảnh hưởng quá mức từ bên ngoài.
    • Tính chất tự giác: Trạng thái nhận thức chấp nhận thực hiện một việc đó không cần sự giám sát hay yêu cầu.
    • Sự tình nguyện: Bản chất của việc làm dựa trên tinh thần sẵn lòng nhiệt tình, không nghĩa vụ bắt buộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court must assess the voluntariness of the confession. (Tòa án phải đánh giá tính tự nguyện của lời thú tội.)
    • The success of the program depends on the voluntariness of community participation. (Sự thành công của chương trình phụ thuộc vào tính tự giác của sự tham gia cộng đồng.)
    • Her donation was praised for its pure voluntariness. (Khoản đóng góp của ấy được khen ngợi sự tình nguyện thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học đạo đức học: "Voluntariness" thường được thảo luận như một điều kiện tiên quyết cho trách nhiệm đạo đức. Một hành động chỉ mang tính đạo đức hoặc có thể bị quy trách nhiệm khi được thực hiện một cách tự nguyện.

    • Philosophers debate the degree of voluntariness required for moral accountability. (Các triết gia tranh luận về mức độ tự nguyện cần thiết để có thể quy trách nhiệm đạo đức.)
  • Trong pháp : Đây một khái niệm then chốt, đặc biệt trong luật hợp đồng luật hình sự, để xác định tính hiệu lực của một thỏa thuận hoặc một lời khai.

    • A contract signed under duress lacks voluntariness and may be voided. (Một hợp đồng được dưới sự ép buộc thì thiếu tính tự nguyện có thể bị hủy bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Voluntary (adj): tự nguyện, tự ý.

    • She does voluntary work at the hospital. ( ấy làm công việc tình nguyện tại bệnh viện.)
  • Volunteer (n/v): tình nguyện viên; tình nguyện làm.

    • He volunteered to clean up the park. (Anh ấy tình nguyện dọn dẹp công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Willingness: sự sẵn lòng.
  • Spontaneity: tính tự phát, tính không bắt buộc.
  • Uncoerced nature: bản chất không bị cưỡng ép.
Từ trái nghĩa
  • Compulsion: sự ép buộc.
  • Coercion: sự cưỡng chế.
  • Obligation: nghĩa vụ bắt buộc.
voluntariness

A person shows voluntariness by helping to plant trees in the community garden.

danh từ
  1. tính chất tự ý, tính chất tự nguyện, tính chất tự giác; sự tình nguyện

Từ chứa "voluntariness"