vomer
/'voumə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Xương lá mía: Một xương mỏng, có hình dạng giống như lưỡi cày hoặc hình thang, nằm ở đường giữa mũi. Nó tạo thành phần sau và phần dưới của vách ngăn mũi, phân chia hai lỗ mũi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vomer is a small bone in the human skull. (Xương lá mía là một xương nhỏ trong hộp sọ người.)
- A deviated septum can involve the vomer. (Vẹo vách ngăn mũi có thể liên quan đến xương lá mía.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh y khoa: Thuật ngữ "vomer" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, chẩn đoán và mô tả giải phẫu học.
- The fracture was located on the vomer. (Vết gãy nằm ở xương lá mía.)
- The surgeon carefully examined the vomer during the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra kỹ lưỡng xương lá mía trong quá trình phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Vomerine (tính từ): Thuộc về xương lá mía.
- The vomerine bone is crucial for nasal structure. (Xương lá mía rất quan trọng đối với cấu trúc mũi.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày cho thuật ngữ giải phẫu chuyên môn này. Trong tiếng Việt, nó được biết đến chính xác là "xương lá mía".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ giải phẫu học chuyên môn.
danh từ
- (giải phẫu) xương lá mía