vomer

/'voumə/
Học thuật
Thân thiện
vomer

The vomer is a thin bone located in the center of the human nasal cavity.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Xương lá mía: Một xương mỏng, hình dạng giống như lưỡi cày hoặc hình thang, nằmđường giữa mũi. tạo thành phần sau phần dưới của vách ngăn mũi, phân chia hai lỗ mũi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vomer is a small bone in the human skull. (Xương lá mía một xương nhỏ trong hộp sọ người.)
    • A deviated septum can involve the vomer. (Vẹo vách ngăn mũi có thể liên quan đến xương lá mía.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y khoa: Thuật ngữ "vomer" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, chẩn đoán mô tả giải phẫu học.
    • The fracture was located on the vomer. (Vết gãy nằmxương lá mía.)
    • The surgeon carefully examined the vomer during the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra kỹ lưỡng xương lá mía trong quá trình phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Vomerine (tính từ): Thuộc về xương lá mía.
    • The vomerine bone is crucial for nasal structure. (Xương lá mía rất quan trọng đối với cấu trúc mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày cho thuật ngữ giải phẫu chuyên môn này. Trong tiếng Việt, được biết đến chính xác "xương lá mía".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng đây một thuật ngữ giải phẫu học chuyên môn.
vomer

The vomer is a thin bone located in the center of the human nasal cavity.

danh từ
  1. (giải phẫu) xương lá mía

Từ có nhắc đến "vomer"