vomiquier
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây mã tiền: Một loại cây nhiệt đới, thuộc họ Loganiaceae, có tên khoa học là Strychnos nux-vomica. Hạt của cây này chứa các alkaloid độc như strychnine và brucine, được sử dụng rất hạn chế trong y học với liều lượng cực kỳ nhỏ nhưng chủ yếu được biết đến như một chất độc mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vomiquier est originaire d'Asie du Sud-Est. (Cây mã tiền có nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
- Les graines du vomiquier sont très toxiques. (Hạt của cây mã tiền rất độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học hoặc thực vật học cổ điển, "vomiquier" có thể được dùng để chỉ chung các loài trong chi có đặc tính tương tự.
- Plusieurs espèces de vomiquiers poussent dans les forêts tropicales. (Nhiều loài cây mã tiền mọc trong các khu rừng nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Nux vomica (cụm danh từ, giống cái): Tên Latinh thông dụng để chỉ hạt của cây mã tiền, thường dùng trong dược liệu.
- La nux vomica est utilisée en homéopathie. (Hạt mã tiền được sử dụng trong vi lượng đồng căn.)
Từ đồng nghĩa
- Strychnos (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học của chi thực vật này, thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Arbre à strychnine (cụm danh từ giống đực): Cây strychnine, một cách gọi mô tả dựa trên chất độc chính có trong cây.
danh từ giống đực
-
(thực vật học) cây mã tiền