vomiquier

Học thuật
Thân thiện
vomiquier

Le vomiquier est une plante tropicale aux baies rouges et aux feuilles vert foncé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây mã tiền: Một loại cây nhiệt đới, thuộc họ Loganiaceae, tên khoa họcStrychnos nux-vomica. Hạt của cây này chứa các alkaloid độc như strychnine brucine, được sử dụng rất hạn chế trong y học với liều lượng cực kỳ nhỏ nhưng chủ yếu được biết đến như một chất độc mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vomiquier est originaire d'Asie du Sud-Est. (Cây mã tiền nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
    • Les graines du vomiquier sont très toxiques. (Hạt của cây mã tiền rất độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học hoặc thực vật học cổ điển, "vomiquier" có thể được dùng để chỉ chung các loài trong chi đặc tính tương tự.
    • Plusieurs espèces de vomiquiers poussent dans les forêts tropicales. (Nhiều loài cây mã tiền mọc trong các khu rừng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Nux vomica (cụm danh từ, giống cái): Tên Latinh thông dụng để chỉ hạt của cây mã tiền, thường dùng trong dược liệu.
    • La nux vomica est utilisée en homéopathie. (Hạt mã tiền được sử dụng trong vi lượng đồng căn.)
Từ đồng nghĩa
  • Strychnos (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học của chi thực vật này, thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Arbre à strychnine (cụm danh từ giống đực): Cây strychnine, một cách gọi mô tả dựa trên chất độc chính trong cây.
vomiquier

Le vomiquier est une plante tropicale aux baies rouges et aux feuilles vert foncé.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây mã tiền

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vomiquier"