vomissure

Học thuật
Thân thiện
vomissure

Une personne nettoie la vomissure sur le sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chất nôn mửa ra: Vật chất (thườngthức ăn dịch dạ dày) bị tống ra ngoài qua miệng do hành động nôn mửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le sol était couvert de vomissure. (Sàn nhà bị phủ đầy chất nôn.)
    • Nettoyer une vomissure est une tâche désagréable. (Dọn dẹp chất nônmột công việc khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une vomissure de sang": Chất nôn lẫn máu, thườngdấu hiệu của một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
    • Le patient a présenté une vomissure de sang, nécessitant une hospitalisation d'urgence. (Bệnh nhân đã nôn ra máu, cần phải nhập viện khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Vomir (động từ): nôn mửa.
    • L'enfant a vomi après être monté dans le manège. (Đứa trẻ đã nôn sau khi đi lên vòng quay ngựa gỗ.)
  • Vomissement (danh từ giống đực): hành động nôn mửa, sự nôn mửa.
    • Des vomissements répétés peuvent entraîner une déshydratation. (Nôn mửa nhiều lần có thể dẫn đến mất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Rejet gastrique: chất thải từ dạ dày (cách nói mang tính y học/kỹ thuật hơn).
  • Déjections (trong ngữ cảnh này): chất thải, chất bài tiết ra (nghĩa rộng, ít dùng cụ thể cho nôn mửa).
Lưu ý sử dụng
  • "Vomissure" là một từ khá thô tục gây khó chịu về mặt hình ảnh. Trong ngôn ngữ lịch sự hoặc y tế, người ta thường ưu tiên dùng "vomissement" (chỉ hành động) hoặc các cách diễn đạt giảm nhẹ hơn.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn nói thông tục hoặc các mô tả trực tiếp, sống động.
vomissure

Une personne nettoie la vomissure sur le sol.

danh từ giống cái
  1. chất nôn mửa ra

Từ có nhắc đến "vomissure"