vomissure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chất nôn mửa ra: Vật chất (thường là thức ăn và dịch dạ dày) bị tống ra ngoài qua miệng do hành động nôn mửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le sol était couvert de vomissure. (Sàn nhà bị phủ đầy chất nôn.)
- Nettoyer une vomissure est une tâche désagréable. (Dọn dẹp chất nôn là một công việc khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une vomissure de sang": Chất nôn có lẫn máu, thường là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
- Le patient a présenté une vomissure de sang, nécessitant une hospitalisation d'urgence. (Bệnh nhân đã nôn ra máu, cần phải nhập viện khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Vomir (động từ): nôn mửa.
- L'enfant a vomi après être monté dans le manège. (Đứa trẻ đã nôn sau khi đi lên vòng quay ngựa gỗ.)
- Vomissement (danh từ giống đực): hành động nôn mửa, sự nôn mửa.
- Des vomissements répétés peuvent entraîner une déshydratation. (Nôn mửa nhiều lần có thể dẫn đến mất nước.)
Từ đồng nghĩa
- Rejet gastrique: chất thải từ dạ dày (cách nói mang tính y học/kỹ thuật hơn).
- Déjections (trong ngữ cảnh này): chất thải, chất bài tiết ra (nghĩa rộng, ít dùng cụ thể cho nôn mửa).
Lưu ý sử dụng
- "Vomissure" là một từ khá thô tục và gây khó chịu về mặt hình ảnh. Trong ngôn ngữ lịch sự hoặc y tế, người ta thường ưu tiên dùng "vomissement" (chỉ hành động) hoặc các cách diễn đạt giảm nhẹ hơn.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn nói thông tục hoặc các mô tả trực tiếp, sống động.
danh từ giống cái
- chất nôn mửa ra