vortiginous

/vɔ:'tidʤinəs/
Học thuật
Thân thiện
vortiginous

A vortiginous wind swirls the fallen leaves in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xoáy, xoáy cuộn: Mô tả chuyển động xoay tròn, cuộn vào nhau một cách nhanh mạnh, giống như một cơn lốc xoáy hoặc dòng nước xoáy.
    • Chóng mặt, choáng váng: (Nghĩa mở rộng) Mô tả cảm giác hoặc thứ đó gây ra cảm giác quay cuồng, mất thăng bằng, như thể đang bị cuốn vào một cơn xoáy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plane was caught in a vortiginous storm. (Chiếc máy bay bị mắc kẹt trong một cơn bão xoáy.)
    • Looking down from the skyscraper gave him a vortiginous feeling. (Nhìn xuống từ tòa nhà chọc trời khiến anh ta cảm giác chóng mặt.)
    • The dancer's vortiginous spins captivated the audience. (Những vòng xoáy chóng mặt của công đã cuốn hút khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vortiginous pace": tốc độ xoáy nhanh, thường dùng để mô tả sự thay đổi hoặc diễn biến cực kỳ nhanh chóng hỗn loạn.

    • The vortiginous pace of technological change is hard to keep up with. (Tốc độ thay đổi xoáy cuồng của công nghệ thật khó để theo kịp.)
  • "vortiginous thoughts": những suy nghĩ quay cuồng, hỗn loạn, chồng chéo lên nhau.

    • Anxiety filled her mind with vortiginous thoughts. (Sự lo lắng lấp đầy tâm trí bằng những suy nghĩ quay cuồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vortex (danh từ): vòng xoáy, lốc xoáy.

    • The boat was pulled into the vortex. (Con thuyền bị kéo vào vòng xoáy.)
  • Vertiginous (tính từ): chóng mặt, gây choáng váng (thường do độ cao). Đây một từ gần nghĩa dễ nhầm lẫn, nhưng "vertiginous" thường liên quan đến cảm giác từ độ cao hơn chuyển động xoáy vật .

Từ đồng nghĩa
  • Whirling: xoay tròn, cuốn.
  • Swirling: xoáy, cuộn.
  • Dizzying: gây chóng mặt, choáng váng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "vortiginous")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vortiginous")

vortiginous

A vortiginous wind swirls the fallen leaves in the park.

tính từ
  1. xoáy, xoáy cuộn
    • vortiginous wind
      gió xoáy

Từ gần giống