vertiginous

/və:'tidʤinəs/
tính từ
  1. quay tròn, xoay tròn
    • a vertiginous motion
      chuyển động xoay tròn
  2. làm cho chóng mặt
    • a vertiginous height
      chỗ cao quá làm chóng mặt
    • to grow vertiginous
      chóng mặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

vertiginous
The hiker paused on the vertiginous cliffside path.