vertiginous

/və:'tidʤinəs/
Học thuật
Thân thiện
vertiginous

The hiker paused on the vertiginous cliffside path.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây chóng mặt, choáng váng: Mô tả cảm giác hoặc thứ đó gây ra cảm giác quay cuồng, mất thăng bằng, thường do độ cao, tốc độ hoặc chuyển động xoay tròn.
    • Xoay tròn, quay cuồng: Mô tả một chuyển động xoay nhanh mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The view from the vertiginous cliff edge was breathtaking. (Cảnh tượng từ mép vách đá gây chóng mặt thật ngoạn mục.)
    • She felt a vertiginous sensation when she looked down from the skyscraper. ( ấy cảm thấy một cảm giác choáng váng khi nhìn xuống từ tòa nhà chọc trời.)
    • The plane went into a vertiginous spin. (Máy bay rơi vào một vòng xoáy quay cuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vertiginous pace": tốc độ chóng mặt, nhanh đến mức choáng ngợp.
    • The company expanded at a vertiginous pace. (Công ty mở rộng với tốc độ chóng mặt.)
  • "vertiginous drop": sự sụt giảm đột ngột lớn, gây cảm giác choáng váng.
    • The stock market experienced a vertiginous drop. (Thị trường chứng khoán trải qua một đợt sụt giảm chóng mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Vertigo (danh từ): chứng chóng mặt, cảm giác quay cuồng.
    • He suffers from vertigo when looking down from heights. (Anh ấy bị chứng chóng mặt khi nhìn xuống từ trên cao.)
  • Vertiginously (trạng từ): một cách gây chóng mặt, quay cuồng.
    • The prices rose vertiginously. (Giá cả tăng lên một cách chóng mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Dizzying: làm choáng váng, chóng mặt.
  • Giddy: chóng mặt, choáng váng (thường do xoay tròn hoặc độ cao).
  • Whirling: xoay tròn, quay cuồng.
Từ trái nghĩa
  • Steady: vững vàng, ổn định.
  • Calm: bình tĩnh, yên lặng.
  • Stable: ổn định, không thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

vertiginous

The hiker paused on the vertiginous cliffside path.

tính từ
  1. quay tròn, xoay tròn
    • a vertiginous motion
      chuyển động xoay tròn
  2. làm cho chóng mặt
    • a vertiginous height
      chỗ cao quá làm chóng mặt
    • to grow vertiginous
      chóng mặt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống