votaress

/'voutəris/
danh từ
  1. người đàn bà sùng tín
  2. người đàn bà sốt sắng, người đàn bà nhiệt tâm
  3. người đàn bà hâm mộ, người đàn bà ham thích (thể thao...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

votaress
A young votaress lights a candle at a small shrine.