votaress

/'voutəris/
Học thuật
Thân thiện
votaress

A young votaress lights a candle at a small shrine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn bà sùng tín: Một phụ nữ lòng tôn sùng, tận tụy trung thành mãnh liệt với một tôn giáo, tín ngưỡng, hoặc một vị thần linh.
    • Người đàn bà sốt sắng, người đàn bà nhiệt tâm: Một phụ nữ thể hiện sự tận tâm, nhiệt huyết cống hiến hết mình cho một mục đích, lý tưởng, hoặc hoạt động nào đó.
    • Người đàn bà hâm mộ, người đàn bà ham thích: Một phụ nữ người hâm mộ cuồng nhiệt hoặc niềm yêu thích đặc biệt đối với một người, một hoạt động (như thể thao, nghệ thuật...).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was a devoted votaress of the goddess, spending hours in prayer. ( ấy một người đàn bà sùng tín tận tụy của nữ thần, dành hàng giờ để cầu nguyện.)
    • As a votaress of environmental causes, she dedicated her life to conservation. ( một người đàn bà nhiệt tâm với các vấn đề môi trường, đã cống hiến cả đời cho công tác bảo tồn.)
    • The famous singer was surrounded by adoring votaresses after the concert. (Nữ ca sĩ nổi tiếng được bao quanh bởi những người đàn bà hâm mộ sau buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A votaress of fashion": Một người phụ nữ rất ham mê thời trang, luôn theo đuổi các xu hướng mới nhất.

    • She was known in society as a votaress of fashion. ( ấy được biết đến trong giới thượng lưu như một người đàn bà ham mê thời trang.)
  • "A votaress of the arts": Một người phụ nữ tận tụy, nhiệt thành với nghệ thuật, thường người bảo trợ hoặc ngưỡng mộ nghệ thuật.

    • The museum's success was due in part to its wealthy votaresses. (Thành công của bảo tàng một phần nhờ vào những người đàn bà nhiệt tâm giàu có của .)
Biến thể từ gần giống
  • Votary (n): Người tận tụy, người sùng tín (dùng chung cho cả nam nữ).

    • He was a votary of peace. (Anh ấy một người tận tụy cho hòa bình.)
  • Devotee (n): Tín đồ, người hâm mộ cuồng nhiệt.

    • She is a devotee of classical music. ( ấy một tín đồ của nhạc cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Devotee: Tín đồ, người mộ đạo.
  • Enthusiast: Người nhiệt tình, người say mê.
  • Adherent: Người theo, tín đồ (của một học thuyết).
  • Fan: Người hâm mộ (thường dùng trong thể thao, giải trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến hành động của một "votaress"). - To be a votaress of: một tín đồ/nhiệt tâm với... - She is a votaress of the ancient traditions. ( ấy một người đàn bà sùng tín với những truyền thống cổ xưa.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "votaress". Tuy nhiên, ý tưởng về sự tận tụy có thể được diễn đạt qua các thành ngữ khác.) - To be wedded to a cause: Gắn bó, tận tụy với một sự nghiệp. - Like a true votaress, she was completely wedded to the cause of education. (Như một người đàn bà nhiệt tâm thực thụ, hoàn toàn gắn bó với sự nghiệp giáo dục.)

votaress

A young votaress lights a candle at a small shrine.

danh từ
  1. người đàn bà sùng tín
  2. người đàn bà sốt sắng, người đàn bà nhiệt tâm
  3. người đàn bà hâm mộ, người đàn bà ham thích (thể thao...)

Từ gần giống