vitress
/'viktris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn bà thắng trận, người đàn bà thắng cuộc: Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ đã giành được chiến thắng trong một cuộc thi đấu, tranh chấp hoặc nỗ lực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was celebrated as the vitress of the national chess championship. (Cô ấy được tôn vinh là người đàn bà thắng trận của giải cờ vua quốc gia.)
- The vitress of the legal battle finally received justice. (Người đàn bà thắng cuộc trong trận chiến pháp lý cuối cùng cũng nhận được công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to emerge as a vitress": nổi lên, xuất hiện với tư cách là một người phụ nữ chiến thắng.
- After years of struggle, she emerged as a vitress in her field. (Sau nhiều năm đấu tranh, bà ấy đã nổi lên như một người đàn bà thắng trận trong lĩnh vực của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Victress (n): Một cách viết biến thể khác của "vitress", cùng mang nghĩa người phụ nữ chiến thắng.
- Victrix (n): Một dạng từ cổ hoặc trang trọng hơn, cũng có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Female victor: người chiến thắng là nữ giới.
- Conqueress: nữ chinh phục giả, nữ quân vương (mang sắc thái mạnh mẽ, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chiến tranh).
Lưu ý
- Từ "vitress" là một từ tương đối hiếm gặp và có tính chất trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng cụm từ "female winner" hoặc "woman victor" thay thế.
danh từ
- người đàn bà thắng trận, người đàn bà thắng cuộc