vowelise

/'vauəlaiz/ Cách viết khác : (vowelize) /'vauəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
vowelise

The linguist asked the student to vowelise the consonant cluster.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Thêm nguyên âm vào (một văn bản, đặc biệt một hệ thống chữ viết): Hành động chèn các ký hiệu nguyên âm vào một văn bản ban đầu chỉ phụ âm, thường để làm cách phát âm.
    • Phát âm một âm như một nguyên âm: Trong ngữ âm học, hành động phát âm một âm thanh (thường một phụ âm có thể đóng vai trò nguyên âm) thành một nguyên âm rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Scholars often vowelise ancient Hebrew texts to indicate the intended pronunciation. (Các học giả thường thêm nguyên âm vào các văn bản tiếng Hebrew cổ để chỉ ra cách phát âm dự định.)
    • In some accents, the 'l' in 'bottle' is vowelised. (Trong một số giọng, âm 'l' trong từ 'bottle' được phát âm như một nguyên âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học lịch sử: Quá trình "vowelisation" rất quan trọng trong việc nghiên cứu sự phát triển của các hệ thống chữ viết, như việc thêm các dấu nguyên âm (niqqud) vào chữ Hebrew.
  • Trong phiên âm: Có thể dùng để mô tả việc một âm vốn phụ âm (như /r/, /l/, /n/) trở thành hạt nhân của một âm tiết được phát âm như một nguyên âm.
Biến thể từ gần giống
  • Vowelize (v): Cách viết khác, cùng nghĩa với 'vowelise', phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
  • Vowelisation/Vowelization (n): Sự thêm nguyên âm; quá trình hoặc kết quả của việc thêm nguyên âm.
  • Vowel (n): Nguyên âm.
Từ đồng nghĩa
  • Provide with vowels: Cung cấp, thêm nguyên âm vào.
  • Vocalise: (Trong một số ngữ cảnh chuyên môn) có thể mang nghĩa tương tự khi chỉ việc thể hiện nguyên âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'vowelise'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'vowelise'.

vowelise

The linguist asked the student to vowelise the consonant cluster.

ngoại động từ
  1. thêm nguyên âm vào

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống