voyageur

/,vwaiɑ:'ʤə:/
danh từ
  1. người chuyên chở hàng hoá hành khách (ở vùng vịnh Hút-xơn)
  2. người chở thuyền (Ca-na-đa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

voyageur
A voyageur paddles a canoe along a forested river.