voyager

/'vɔiədʤə/
Học thuật
Thân thiện
voyager

The voyager stands on the deck, looking toward the distant horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi du lịch đường dài, đặc biệt bằng đường biển: Một người thực hiện một hành trình dài, thường đến những vùng đất xa xôi, nhất là bằng tàu thủy.
    • Nhà thám hiểm: Một người thực hiện các chuyến đi để khám phá những vùng đất mới hoặc chưa được biết đến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient voyagers used the stars to navigate the oceans. (Những nhà hàng hải cổ đại đã dùng các vì sao để định hướng trên đại dương.)
    • She is an intrepid voyager who has sailed around the world alone. ( ấy một nhà hành trình dũng cảm đã một mình đi thuyền vòng quanh thế giới.)
    • The museum exhibit tells the stories of early Arctic voyagers. (Triển lãmbảo tàng kể lại những câu chuyện về những nhà thám hiểm vùng Cực thuở ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voyager" với nghĩa ẩn dụ: Chỉ một người trải qua hành trình tinh thần, cảm xúc hoặc trí tuệ.
    • He considers himself a voyager in the realm of philosophy. (Anh ấy coi mình một kẻ lữ hành trong lĩnh vực triết học.)
  • "Voyager" trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng: Thường dùng để chỉ người du hành vũ trụ hoặc tàu vũ trụ thám hiểm không gian xa.
    • The science fiction novel features voyagers traveling to distant galaxies. (Cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng những nhà du hành đi đến các thiên hà xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Voyage (danh từ): Chuyến đi dài, đặc biệt bằng đường biển hoặc vào không gian.
    • Their voyage across the Pacific took three months. (Hành trình vượt Thái Bình Dương của họ mất ba tháng.)
  • Voyage (động từ): Thực hiện một chuyến đi dài bằng đường biển.
    • They voyaged to the southern islands. (Họ đã đi thuyền đến các hòn đảo phía nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Explorer: Nhà thám hiểm (nhấn mạnh vào việc khám phá điều mới).
  • Seafarer: Người đi biển, thủy thủ.
  • Navigator: Nhà hàng hải, người điều hướng.
  • Globetrotter: Người thích du lịch khắp thế giới (thường bằng nhiều phương tiện).
Thành ngữ liên quan

(Từ "voyager" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ thường gặp liên quan đến hành trình của họ.) - To set out/forth on a voyage: Khởi hành một chuyến đi dài. - The voyagers set forth on their voyage at dawn. (Các nhà hàng hải khởi hành chuyến đi của họ vào lúc bình minh.) - An intrepid/ardent voyager: Một nhà hành trình dũng cảm/nhiệt huyết.

voyager

The voyager stands on the deck, looking toward the distant horizon.

danh từ
  1. người đi du lịch xa bằng đường biển

Từ gần giống