voyageur
/,vwaiɑ:'ʤə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người đi đường, hành khách, người du lịch: Chỉ người đang di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường bằng các phương tiện giao thông.
- (Thương nghiệp) Người chào hàng: Chỉ người đi đến các địa điểm khác nhau để giới thiệu và bán hàng hóa cho khách hàng hoặc các cửa hàng.
Tính từ:
- Thích đi xa, thích du lịch: Dùng để mô tả tính cách hoặc tâm trạng của một người luôn khao khát được di chuyển, khám phá những nơi mới.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le train accueille des centaines de voyageurs chaque jour. (Tàu hỏa đón hàng trăm hành khách mỗi ngày.)
- C'est un voyageur de commerce expérimenté. (Đó là một người chào hàng dày dạn kinh nghiệm.)
Tính từ:
- Elle a une âme voyageuse. (Cô ấy có một tâm hồn thích du lịch.)
- Son esprit voyageur le pousse à explorer de nouveaux pays. (Tinh thần thích đi xa thúc đẩy anh ấy khám phá những đất nước mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Voyageur occasionnel": hành khách thỉnh thoảng, người không thường xuyên đi lại.
- Ce service est conçu pour les voyageurs occasionnels. (Dịch vụ này được thiết kế cho những hành khách thỉnh thoảng.)
"Voyageur d'affaires": người đi công tác.
- L'hôtel propose des tarifs spéciaux pour les voyageurs d'affaires. (Khách sạn đề xuất mức giá đặc biệt cho người đi công tác.)
Biến thể và từ liên quan
Voyageuse (danh từ giống cái): nữ hành khách, nữ du khách.
- Une voyageuse seule. (Một nữ du khách đi một mình.)
Voyage (danh từ giống đực): chuyến đi, cuộc hành trình.
- Préparer son voyage. (Chuẩn bị cho chuyến đi của mình.)
Commís voyageur (danh từ giống đực): người chào hàng (từ đồng nghĩa cũ của voyageur de commerce).
Pigeon voyageur (danh từ giống đực): chim bồ câu đưa thư.
Từ đồng nghĩa
- Passager (danh từ): hành khách (trên phương tiện giao thông).
- Touriste (danh từ): khách du lịch.
- Routard (danh từ, thân mật): người du lịch bụi.
Các cụm từ liên quan
Voyageur de commerce: người chào hàng, đại diện thương mại.
- Il travaille comme voyageur de commerce pour une entreprise pharmaceutique. (Anh ấy làm nghề chào hàng cho một công ty dược phẩm.)
Être un grand voyageur: là một người đi nhiều nơi.
- Mon oncle est un grand voyageur, il a visité plus de cinquante pays. (Chú tôi là một người đi nhiều nơi, ông ấy đã thăm hơn năm mươi quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir le pied voyageur: (nghĩa bóng) thích đi đây đó, không chịu ngồi yên một chỗ.
- Il a le pied voyageur, il ne reste jamais longtemps au même endroit. (Anh ta có "chân đi xa", anh ta không bao giờ ở lâu một chỗ.)
tính từ
- thích đi xa, thích du lịch
- Humeur voyageusethích đi xa
danh từ giống đực
- người đi đường, hành khách, người du lịch
- Wagon plein de voyageurstoa xe đầy hành khách
- (thương nghiệp) người chào hàng (cũng voyageur de commerce; commis voyageur)
- commis voyageurxem commis
- pigeon voyageurxem pigeon