vrillage

danh từ giống đực
  1. sự xoắn (sợi khi dệt dây câu)
  2. độ xoắn (của cánh máy bay, cánh chong chóng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vrillage
L'artisan vérifie le vrillage de la corde.