vrillage

Học thuật
Thân thiện
vrillage

L'artisan vérifie le vrillage de la corde.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xoắn: Hành động hoặc kết quả của việc làm cho một vật thể (như sợi, dây) bị xoắn lại.
    • Độ xoắn: Mức độ hoặc góc xoắn của một bộ phận, đặc biệt trong kỹ thuật, như cánh máy bay hoặc cánh chong chóng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vrillage du fil est essentiel pour sa résistance. (Độ xoắn của sợiyếu tố thiết yếu cho độ bền của .)
    • Les ingénieurs étudient le vrillage des pales d'hélicoptère. (Các kỹ đang nghiên cứu độ xoắn của cánh quạt máy bay trực thăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vrillage thermique": hiện tượng xoắn do nhiệt, thường xảy ra với các vật liệu khi bị nung nóng không đều.
    • Le vrillage thermique peut déformer une pièce métallique. (Hiện tượng xoắn do nhiệt có thể làm biến dạng một chi tiết kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Vriller (động từ): làm xoắn, bị xoắn.
    • La chaleur excessive peut faire vriller le bois. (Nhiệt độ quá cao có thể làm cho gỗ bị xoắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Torsion (n.f): sự xoắn, sự vặn.
  • Enroulement (n.m): sự cuộn, sự quấn (có thể mang nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "vrillage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vrillage")

vrillage

L'artisan vérifie le vrillage de la corde.

danh từ giống đực
  1. sự xoắn (sợi khi dệt dây câu)
  2. độ xoắn (của cánh máy bay, cánh chong chóng)

Từ gần giống