vrillette

Học thuật
Thân thiện
vrillette

La vrillette creuse de petits trous dans le bois de la vieille armoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Con mọt gỗ: Một loại côn trùng nhỏ thuộc họ bọ cánh cứng, ấu trùng của chúng đục ăn gỗ, gây hại cho đồ đạc kết cấu gỗ trong nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les vieilles poutres sont attaquées par la vrillette. (Các nhà đang bị con mọt gỗ tấn công.)
    • Il faut traiter ce meuble contre les vrillettes. (Cần phải xửchiếc tủ này để chống lại mọt gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vrillette du pain": (tên gọi khác, ít phổ biến hơn) đôi khi được dùng để chỉ loài mọt sống trong các sản phẩm ngũ cốc khô, nhưng nghĩa chính vẫnmọt gỗ.
    • Attention, cette farine pourrait contenir des vrillettes du pain. (Cẩn thận, bột này có thể chứa mọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Vrille (danh từ giống cái): Cái khoan, mũi khoan; (trong hàng không) sự lao xuống xoáy. (Không liên quan trực tiếp đến nghĩa của "vrillette").
  • Anobium punctatum (danh từ): Tên khoa học của một loài vrillette phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Petite vrillette: Mọt gỗ nhỏ.
  • Grosse vrillette: Mọt gỗ lớn.
  • Anobie (danh từ giống cái): Tên gọi chung cho họ mọt gỗ, trong đó vrillette.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vrillette")

vrillette

La vrillette creuse de petits trous dans le bois de la vieille armoire.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) con mọt gỗ

Từ có nhắc đến "vrillette"