vu vơ

  1. vain; frivole; en l'air; sans but
    • Nói những chuyện vu vơ
      parler de choses frivoles
    • Cuộc đi dạo vu vơ
      une promenade sans but
    • Lời hứa vu vơ
      promesse en l'air
  2. vague; indéfini
    • Nỗi buồn vu vơ
      tristesse indéfinie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vu vơ"

vu vơ
Một cậu bé ngồi trên bãi cỏ và nghĩ về những điều vu vơ.