vuông vắn

  1. bien carré
    • Miếng đất vuông vắn
      un terrain bien carré
  2. bien net
    • Sách xếp vuông vắn
      des livres rangés en piles bien nettes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vuông vắn"

vuông vắn
Mảnh đất được chia thành những ô vuông vắn.