vuốt giãn

  1. (tech.) étirer
    • vuốt giãn được
      ductile
    • Kim loại vuốt giãn được
      métal ductile

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vuốt giãn"

vuốt giãn
Một thanh kim loại được vuốt giãn thành một sợi dây dài.