vu
Định nghĩa
Danh từ:
- Lông tơ mịn: "vu" chỉ lớp lông tơ mềm, mịn, thường mọc trên da người hoặc động vật, đặc biệt là ở giai đoạn còn non hoặc trên một số bộ phận cơ thể.
- Tơ tằm non: "vu" còn chỉ tơ tằm còn non, chưa chín, thường được dùng trong ngành dệt.
Động từ:
- Đổ tội, tố cáo sai sự thật: "vu" có nghĩa là gán cho ai đó một tội lỗi mà họ không làm, hoặc buộc tội một cách oan ức, không có căn cứ.
- Nói xấu, vu khống: "vu" còn chỉ hành động nói xấu, bịa đặt lời lẽ để hạ uy tín, danh dự của người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Da em bé có lớp vu mịn màng. (Lớp lông tơ trên da em bé rất mềm.)
- Vu tằm này rất tốt để dệt lụa. (Tơ tằm non này chất lượng cao cho việc dệt lụa.)
Động từ:
- Anh ta vu tôi lấy cắp tiền. (Anh ta đổ tội oan cho tôi là đã lấy trộm tiền.)
- Đừng vu cho người khác những điều không có. (Đừng nói xấu, bịa đặt cho người khác những chuyện không đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vu oan": đổ tội sai sự thật, làm cho người vô tội bị kết tội.
- Cô ấy bị vu oan là phản bội. (Cô ấy bị buộc tội sai lầm là đã phản bội.)
"vu khống": bịa đặt lời lẽ để hại người khác.
- Hành vi vu khống có thể bị xử lý theo pháp luật. (Việc bịa đặt để hại người khác có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
Vu vơ (tính từ): không có căn cứ, mơ hồ, không rõ ràng.
- Lời nói vu vơ ấy không đáng tin. (Lời nói không có căn cứ đó không đáng tin cậy.)
Vu cáo (động từ): tố cáo sai sự thật, tương tự "vu".
- Bị vu cáo là tham ô, ông ấy rất bức xúc. (Bị tố cáo oan về tội tham ô, ông ấy rất phẫn nộ.)
Từ đồng nghĩa
- Đổ tội: gán tội cho người khác một cách bất công.
- Tố cáo: chỉ hành động buộc tội, thường có căn cứ, nhưng trong ngữ cảnh "vu" thì mang tính sai trái.
- Bịa đặt: tạo ra chuyện không có thật để hại người.
- Nói xấu: nói điều không tốt về người khác, có thể đúng hoặc sai.
Thành ngữ liên quan
- Vu cho người lành: đổ tội oan cho người vô tội.
- Đừng vu cho người lành khi chưa có bằng chứng. (Đừng buộc tội người vô tội khi chưa có chứng cứ.)