vu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhìn thấy, được thấy: Mô tả một thứ gì đó đã được nhìn thấy hoặc quan sát.
- Được đánh giá, được coi: Thể hiện một quan điểm, sự đánh giá hoặc cách nhìn nhận về một điều gì đó.
Danh từ giống đực:
- Sự xem, sự xem xét: Hành động nhìn, quan sát hoặc xem xét một cái gì đó.
Giới từ:
- Chiếu theo, xét theo: Dùng để giới thiệu một yếu tố, điều kiện hoặc lý do được xem xét.
- Vì, do: Chỉ nguyên nhân hoặc lý do.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les choses vues à Paris sont magnifiques. (Những thứ nhìn thấy ở Paris thật tuyệt đẹp.)
- Son analyse est très bien vue. (Phân tích của anh ấy rất được đánh giá cao.)
Danh từ:
- Le vu de ces documents est nécessaire. (Sự xem xét những tài liệu này là cần thiết.)
Giới từ:
- Vu le nombre d'invités, il faut plus de nourriture. (Xét theo số lượng khách, cần thêm thức ăn.)
- Vu les circonstances, la réunion est annulée. (Vì hoàn cảnh, cuộc họp bị hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- C'est bien vu ? / Vu ?: (Cách nói thân mật) Hiểu rõ chưa? Đã thấy chưa?
- On se retrouve à midi, vu? (Chúng ta gặp nhau lúc trưa, hiểu chưa?)
- C'est tout vu!: (Cách nói thân mật) Đã xem xét đầy đủ, đã quyết định rồi, không cần bàn nữa.
- On prend le train, c'est tout vu! (Chúng ta đi tàu, quyết định thế rồi!)
- Ni vu ni connu: Không ai thấy cũng không ai biết; biến mất một cách bí ẩn.
- Il a disparu, ni vu ni connu. (Hắn ta biến mất, không một ai hay biết.)
- Au su et au vu de tout le monde: Mọi người đều biết, một cách công khai.
- L'affaire s'est passée au su et au vu de tout le monde. (Vụ việc xảy ra công khai trước mắt mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Voir (động từ): Nhìn, thấy, xem. ("Vu" là quá khứ phân từ của động từ này).
- Revoir: Xem lại, gặp lại.
- Prévoir: Dự đoán, dự kiến.
- Entrevoir: Thoáng thấy, nhận thấy lờ mờ.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "được đánh giá"): (được xem xét), (được đánh giá).
- Giới từ: (xét rằng), (căn cứ vào), (vì lý do).
Cụm từ liên quan
- Sur le vu de: Dựa trên việc xem xét, sau khi xem xét.
- La décision a été prise sur le vu des preuves. (Quyết định được đưa ra sau khi xem xét các bằng chứng.)
- Vu que (từ cũ): Xét rằng, vì lẽ.
- Vu qu'il pleut, nous restons à la maison. (Vì lẽ trời mưa, chúng tôi ở nhà.)
tính từ
- nhìn thấy
- Choses vuesvật nhìn thấy
- được đánh giá, được coi
- Bien vuđược đánh giá cao, được coi trọng
- c'est bien vu?hiểu rõ chưa?
- c'est tout vu!(thân mật) đã xem xét đầy đủ, không cần xem lại nữa
- ni vu ni connukhông ai thấy cũng không ai biết
- vu?(thân mật) hiểu rõ chưa?
danh từ giống đực
- sự xem, sự xem xét
- Sur le vu des piècesqua sự xem xét các tài liệu
- au su et au vu de tout le mondemọi người đều biết, công khai
giới từ
- chiếu theo; vì, do
- Vu la quantité, ce n'est pas trop cherchiếu theo số lượng thì không đắt quá
- Vu la difficultédo khó khăn
- (luật học, pháp lý) chiếu theo luật
- vu que(từ cũ, nghĩa cũ) xét rằng, vì lẽ