vulcain

Học thuật
Thân thiện
vulcain

Le vulcain se pose sur une fleur violette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bướm công sọc lửa: Một loài bướm thuộc họ bướm công, tên khoa họcAglais io (trước đâyInachis io), được nhận biết bởi các đốm mắt lớn, sặc sỡ trên cánh các sọc màu lửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vulcain est un papillon commun dans les jardins. (Bướm công sọc lửamột loài bướm phổ biến trong các khu vườn.)
    • J'ai photographié un magnifique vulcain sur cette fleur. (Tôi đã chụp một con bướm công sọc lửa tuyệt đẹp trên bông hoa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vulcain"tên thông dụng trong tiếng Pháp cho loài bướm này. Trong các văn bản khoa học hoặc chuyên ngành, tên Latinh thường được sử dụng để tránh nhầm lẫn.
Biến thể từ gần giống
  • Paon-du-jour (n.m): Bướm công ban ngày, một loài bướm khác trong cùng họ, họa tiết cánh tương tự như mắt công.
  • Nymphalidé (n.f): Họ bướm giáp, họ bướm lớn bướm công sọc lửa thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Aglais io: Tên khoa học hiện tại.
  • Inachis io: Tên khoa học .
  • Papillon vulcain: Cách gọi đầy đủ hơn, có nghĩa "bướm vulcain".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "vulcain" với nghĩa chỉ loài bướm này. Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ chỉ động vật.
vulcain

Le vulcain se pose sur une fleur violette.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) bướm công sọc lửa

Từ gần giống