volcan

Học thuật
Thân thiện
volcan

Le volcan entre en éruption sous un ciel nocturne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Núi lửa: Một ngọn núi miệng, qua đó dung nham, khí ga, tro bụi đá có thể phun trào từ bên trong lòng Trái Đất lên bề mặt.
    • (Nghĩa bóng) Người rất hăng hái, người nóng tính: Dùng để ví von về một người tính khí mạnh mẽ, dễ bùng nổ cảm xúc, giống như một ngọn núi lửa sắp phun trào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le Vésuve est un volcan célèbre en Italie. (Núi Vesuvius là một ngọn núi lửa nổi tiếng ở Ý.)
    • Les scientifiques étudient l'activité de ce volcan. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hoạt động của ngọn núi lửa này.)
    • Fais attention, c'est un vrai volcan ! (Cẩn thận đấy, anh ta đúngmột người nóng tính/núi lửa thực sự!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être assis sur un volcan (Thành ngữ): Ở trong một tình thế cực kỳ nguy hiểm, bất ổn, có thể "phát nổ" bất cứ lúc nào.
    • Avec tous ces conflits sociaux, le gouvernement est assis sur un volcan. (Với tất cả những xung đột xã hội này, chính phủ đang ngồi trên núi lửa.)
  • Volcan en activité / Volcan actif: Núi lửa đang hoạt động.
    • La région compte plusieurs volcans en activité. (Khu vực này nhiều núi lửa đang hoạt động.)
  • Volcan éteint: Núi lửa đã tắt.
    • Ce volcan éteint est maintenant une attraction touristique. (Ngọn núi lửa đã tắt này giờmột điểm thu hút khách du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Volcanique (tính từ): Thuộc về núi lửa; (nghĩa bóng) mãnh liệt, dữ dội, thất thường.
    • Une éruption volcanique. (Một vụ phun trào núi lửa.)
    • Un tempérament volcanique. (Một tính khí nóng nảy, thất thường.)
  • Volcanologie (danh từ giống cái): Núi lửa học, ngành khoa học nghiên cứu về núi lửa.
  • Volcanologue (danh từ): Nhà núi lửa học.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa đen): Không từ đồng nghĩa chính xác.
  • (Nghĩa bóng - người nóng tính): (người hay nổi giận), (người dễ bùng nổ).
Thành ngữ liên quan
  • Être assis sur un volcan: (Như đã giải thíchtrên) Ngồi trên núi lửa, ở trong tình thế nguy hiểm.
  • C'est un volcan en sommeil: Đómột ngọn núi lửa đang ngủ (nghĩa bóng: chỉ một người/ tình huống có vẻ yên tĩnh nhưng tiềm ẩn nguy bùng nổ).
volcan

Le volcan entre en éruption sous un ciel nocturne.

danh từ giống đực
  1. núi lửa
    • Volcan en activité
      núi lửa đang hoạt động
    • Assis sur un volcan
      (nghĩa bóng) ngồi trên núi lửa, ở một tình thế nguy hiểm
  2. (nghĩa bóng) người rất hăng, người nóng tính

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "volcan"