volcan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Núi lửa: Một ngọn núi có miệng, qua đó dung nham, khí ga, tro bụi và đá có thể phun trào từ bên trong lòng Trái Đất lên bề mặt.
- (Nghĩa bóng) Người rất hăng hái, người nóng tính: Dùng để ví von về một người có tính khí mạnh mẽ, dễ bùng nổ cảm xúc, giống như một ngọn núi lửa sắp phun trào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le Vésuve est un volcan célèbre en Italie. (Núi Vesuvius là một ngọn núi lửa nổi tiếng ở Ý.)
- Les scientifiques étudient l'activité de ce volcan. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hoạt động của ngọn núi lửa này.)
- Fais attention, c'est un vrai volcan ! (Cẩn thận đấy, anh ta đúng là một người nóng tính/núi lửa thực sự!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être assis sur un volcan (Thành ngữ): Ở trong một tình thế cực kỳ nguy hiểm, bất ổn, có thể "phát nổ" bất cứ lúc nào.
- Avec tous ces conflits sociaux, le gouvernement est assis sur un volcan. (Với tất cả những xung đột xã hội này, chính phủ đang ngồi trên núi lửa.)
- Volcan en activité / Volcan actif: Núi lửa đang hoạt động.
- La région compte plusieurs volcans en activité. (Khu vực này có nhiều núi lửa đang hoạt động.)
- Volcan éteint: Núi lửa đã tắt.
- Ce volcan éteint est maintenant une attraction touristique. (Ngọn núi lửa đã tắt này giờ là một điểm thu hút khách du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Volcanique (tính từ): Thuộc về núi lửa; (nghĩa bóng) mãnh liệt, dữ dội, thất thường.
- Une éruption volcanique. (Một vụ phun trào núi lửa.)
- Un tempérament volcanique. (Một tính khí nóng nảy, thất thường.)
- Volcanologie (danh từ giống cái): Núi lửa học, ngành khoa học nghiên cứu về núi lửa.
- Volcanologue (danh từ): Nhà núi lửa học.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa đen): Không có từ đồng nghĩa chính xác.
- (Nghĩa bóng - người nóng tính): (người hay nổi giận), (người dễ bùng nổ).
Thành ngữ liên quan
- Être assis sur un volcan: (Như đã giải thích ở trên) Ngồi trên núi lửa, ở trong tình thế nguy hiểm.
- C'est un volcan en sommeil: Đó là một ngọn núi lửa đang ngủ (nghĩa bóng: chỉ một người/ tình huống có vẻ yên tĩnh nhưng tiềm ẩn nguy cơ bùng nổ).
danh từ giống đực
- núi lửa
- Volcan en activiténúi lửa đang hoạt động
- Assis sur un volcan(nghĩa bóng) ngồi trên núi lửa, ở một tình thế nguy hiểm
- (nghĩa bóng) người rất hăng, người nóng tính