vulcanal

Học thuật
Thân thiện
vulcanal

Le vulcanal est un sanctuaire antique dédié au dieu Vulcain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thần lửa Vulcain: Từ này mô tả những liên quan đến Vulcain (Vulcan), vị thần lửa nghề rèn trong thần thoại La .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les forges vulcanales étaient réputées dans la mythologie. (Các rèn của thần Vulcain nổi tiếng trong thần thoại.)
    • Une fête vulcanale célébrait le dieu du feu. (Một lễ hội tôn vinh thần lửa đã được tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rites vulcanaux": Các nghi lễ dành riêng cho thần Vulcain.
    • Les prêtres accomplissaient des rites vulcanaux près du volcan. (Các thầy tế thực hiện những nghi lễ dành cho thần Vulcain gần ngọn núi lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Vulcain (danh từ riêng): Tên vị thần lửa nghề rèn của La (tương đương với thần Hephaistos của Hy Lạp).
  • Vulcanien/ne (tính từ): (Thuộc về) núi lửa; tính chất phun trào như núi lửa. (Lưu ý: Đâymột từ khác, chủ yếu dùng trong địa chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Héphaïstien (tính từ): (Thuộc) thần Hephaistos. (Đâytừ tương đương trong thần thoại Hy Lạp).
vulcanal

Le vulcanal est un sanctuaire antique dédié au dieu Vulcain.

tính từ
  1. (thuộc) thần lửa

Từ chứa "vulcanal"