vulcanal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thần lửa Vulcain: Từ này mô tả những gì có liên quan đến Vulcain (Vulcan), vị thần lửa và nghề rèn trong thần thoại La Mã.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les forges vulcanales étaient réputées dans la mythologie. (Các lò rèn của thần Vulcain nổi tiếng trong thần thoại.)
- Une fête vulcanale célébrait le dieu du feu. (Một lễ hội tôn vinh thần lửa đã được tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rites vulcanaux": Các nghi lễ dành riêng cho thần Vulcain.
- Les prêtres accomplissaient des rites vulcanaux près du volcan. (Các thầy tế thực hiện những nghi lễ dành cho thần Vulcain gần ngọn núi lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Vulcain (danh từ riêng): Tên vị thần lửa và nghề rèn của La Mã (tương đương với thần Hephaistos của Hy Lạp).
- Vulcanien/ne (tính từ): (Thuộc về) núi lửa; có tính chất phun trào như núi lửa. (Lưu ý: Đây là một từ khác, chủ yếu dùng trong địa chất.)
Từ đồng nghĩa
- Héphaïstien (tính từ): (Thuộc) thần Hephaistos. (Đây là từ tương đương trong thần thoại Hy Lạp).
tính từ
- (thuộc) thần lửa