vulcanise

/'vʌlkənaiz/ Cách viết khác : (vulcanise) /'vʌlkənaiz/
Học thuật
Thân thiện
vulcanise

The mechanic vulcanises the rubber tire to repair it.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lưu hóa: Quá trình xử lý cao su tự nhiên bằng cách đun nóng với lưu huỳnh hoặc các chất phụ gia khác để làm cho cứng hơn, bền hơn đàn hồi hơn, đồng thời ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ hóa chất.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The company vulcanises rubber to make durable tyres. (Công ty lưu hóa cao su để sản xuất lốp xe bền bỉ.)
    • This process vulcanises the raw latex, transforming it into a useful material. (Quá trình này lưu hóa mủ cao su thô, biến thành một vật liệu hữu ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be vulcanised": được lưu hóa (dạng bị động).
    • The rubber used in this seal is specially vulcanised for high-temperature resistance. (Cao su dùng trong miếng đệm này được lưu hóa đặc biệt để chịu nhiệt độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Vulcanisation (danh từ, cách viết khác: vulcanization): sự lưu hóa.
    • The vulcanisation process was discovered by Charles Goodyear. (Quá trình lưu hóa được Charles Goodyear phát hiện.)
  • Vulcanised (tính từ): đã được lưu hóa.
    • Vulcanised rubber is essential for many industrial applications. (Cao su đã được lưu hóa thiết yếu cho nhiều ứng dụng công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Harden (rubber): làm cứng (cao su) - mô tả một phần kết quả của quá trình lưu hóa.
  • Cure (rubber): xử lý, làm chín (cao su) - thuật ngữ kỹ thuật có nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "vulcanise".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vulcanise".

vulcanise

The mechanic vulcanises the rubber tire to repair it.

ngoại động từ
  1. lưu hoá (cao su)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống