vulcanize

/'vʌlkənaiz/ Cách viết khác : (vulcanise) /'vʌlkənaiz/
Học thuật
Thân thiện
vulcanize

The worker vulcanizes the rubber sheet in the factory.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lưu hóa: Quá trình xử lý cao su thô bằng cách đun nóng với lưu huỳnh hoặc các chất phụ gia khác để làm cho cứng hơn, bền hơn đàn hồi hơn, đồng thời ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ hóa chất.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The factory uses heat and sulfur to vulcanize raw rubber into durable tires. (Nhà máy sử dụng nhiệt lưu huỳnh để lưu hóa cao su thô thành lốp xe bền bỉ.)
    • Charles Goodyear discovered how to vulcanize rubber in the 19th century. (Charles Goodyear đã phát hiện ra cách lưu hóa cao su vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be vulcanized": được lưu hóa (dạng bị động).
    • The rubber hose is vulcanized to prevent it from melting under high temperatures. (Ống cao su được lưu hóa để ngăn bị chảy ra dưới nhiệt độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Vulcanization (danh từ): sự lưu hóa.
    • Vulcanization is a key step in tire manufacturing. (Sự lưu hóa một bước then chốt trong sản xuất lốp xe.)
  • Vulcanised/Vulcanized (tính từ): đã được lưu hóa.
    • Vulcanized rubber is used in many industrial products. (Cao su đã lưu hóa được dùng trong nhiều sản phẩm công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Harden (cứng lại): làm cho cứng hơn (nghĩa chung, không chỉ trong quy trình lưu hóa cao su).
  • Cure (xử lý nhiệt, làm chín): thường dùng trong công nghiệp polymer hoặc composite.
Ghi chú về từ
  • Từ này bắt nguồn từ tên của Vulcan, vị thần lửa nghề rèn trong thần thoại La , do quá trình lưu hóa liên quan đến nhiệt.
  • Cách viết vulcanise thường được dùng trong tiếng Anh-Anh, trong khi vulcanize phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ. Cả hai đều cùng nghĩa cách phát âm.
vulcanize

The worker vulcanizes the rubber sheet in the factory.

ngoại động từ
  1. lưu hoá (cao su)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "vulcanize"

Từ có nhắc đến "vulcanize"