vulcanite

/'vʌlkənait/
Học thuật
Thân thiện
vulcanite

The dentist uses vulcanite to make a dental impression.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cao su cứng: Một loại vật liệu cứng, giòn, màu đen hoặc nâu sẫm, được tạo ra bằng cách xử lý cao su tự nhiên với lưu huỳnh thông qua quá trình lưu hóa (vulcanization). Đây một loại nhựa nhiệt rắn cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old pipe stem was made of vulcanite. (Tay cầm của chiếc tẩu được làm bằng cao su cứng.)
    • Vulcanite was commonly used for combs and jewelry in the past. (Cao su cứng thường được dùng để làm lược trang sức trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử/kỹ thuật: "vulcanite" thường được nhắc đến như một vật liệu tiên phong trong ngành nhựa, được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20 cho các vật dụng như tay cầm dao, cán bàn chải, vỏ máy ảnh đồ trang sức.
    • Early photographic cases were often crafted from vulcanite. (Những chiếc vỏ máy ảnh thời kỳ đầu thường được chế tác từ cao su cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ebonite (danh từ): Một tên gọi khác cho "vulcanite", đặc biệt nhấn mạnh vào màu đen độ bóng của khi được đánh bóng, trông giống như gỗ mun (ebony).
    • The black, polished ebonite resembles precious wood. (Cao su cứng màu đen được đánh bóng trông giống như gỗ quý.)
Từ đồng nghĩa
  • Hard rubber: Cao su cứng (cách gọi thông thường dựa trên đặc tính).
  • Ebonite: Cao su đen, cao su cứng (tên gọi khác).
Lưu ý
  • Từ này bắt nguồn từ tên của thần Vulcan (Vulcan) trong thần thoại La , vị thần của lửa nghề rèn, liên quan đến quá trình gia nhiệt trong phương pháp chế tạo.
  • "Vulcanite" khác biệt với cao su mềm, đàn hồi thông thường. không tính đàn hồi dễ vỡ hơn.
vulcanite

The dentist uses vulcanite to make a dental impression.

danh từ
  1. cao su cứng

Từ đồng nghĩa