vulgarization
/,vʌlgərai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thông tục hóa: Hành động làm cho một khái niệm, ý tưởng hoặc tác phẩm trở nên dễ hiểu và dễ tiếp cận hơn với công chúng đại chúng, đôi khi bằng cách đơn giản hóa nội dung.
- Sự tầm thường hóa: Hành động làm giảm giá trị, sự tinh tế hoặc chất lượng của một thứ gì đó, khiến nó trở nên thô thiển, kém tinh vi hoặc thiếu chiều sâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vulgarization of classical music for radio audiences changed its presentation. (Sự thông tục hóa nhạc cổ điển cho thính giả đài phát thanh đã thay đổi cách trình bày của nó.)
- Critics accused the film of being a vulgarization of the original novel. (Các nhà phê bình cáo buộc bộ phim là một sự tầm thường hóa cuốn tiểu thuyết gốc.)
- The vulgarization of scientific concepts can sometimes lead to misunderstandings. (Việc thông tục hóa các khái niệm khoa học đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"process of vulgarization": quá trình thông tục/tầm thường hóa.
- The process of vulgarization made the philosophy accessible but less nuanced. (Quá trình thông tục hóa đã làm cho triết lý trở nên dễ tiếp cận nhưng kém tinh tế hơn.)
"cultural vulgarization": sự tầm thường hóa văn hóa.
- Some scholars worry about the cultural vulgarization in mass media. (Một số học giả lo ngại về sự tầm thường hóa văn hóa trong truyền thông đại chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Vulgarize (động từ): làm cho thông tục, làm cho tầm thường.
- The publisher did not want to vulgarize the author's complex work. (Nhà xuất bản không muốn làm thông tục tác phẩm phức tạp của tác giả.)
Vulgar (tính từ): thô tục, tầm thường.
- He was criticized for his vulgar language. (Anh ta bị chỉ trích vì ngôn ngữ thô tục của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Popularization: sự phổ biến hóa (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Simplification: sự đơn giản hóa.
- Debasement: sự làm giảm giá trị, sự suy đồi.
- Trivialization: sự tầm thường hóa, xem nhẹ.
Từ trái nghĩa
- Refinement: sự tinh chế, sự lịch sự hóa.
- Elevation: sự nâng cao.
- Sophistication: sự tinh vi, phức tạp.
danh từ
- sự thông tục hoá, sự tầm thường hoá