vulgate

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bản Kinh Thánh bằng tiếng Latinh: Chỉ bản dịch Kinh Thánh sang tiếng Latinh, được Thánh Giêrônimô hoàn thành vào cuối thế kỷ thứ 4, trở thành bản văn chính thức của Giáo hội Công giáo Rôma trong nhiều thế kỷ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La Vulgate est la traduction latine de la Bible. (Vulgatebản dịch Kinh Thánh sang tiếng Latinh.)
    • Ce passage est cité selon la Vulgate. (Đoạn văn này được trích dẫn theo bản Vulgate.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "texte de la Vulgate": văn bản của bản Vulgate.

    • Les chercheurs comparent souvent les manuscrits grecs au texte de la Vulgate. (Các học giả thường so sánh các bản thảo tiếng Hy Lạp với văn bản của bản Vulgate.)
  • "version vulgate": (nghĩa mở rộng, ít dùng) phiên bản thông dụng hoặc được phổ biến rộng rãi của một văn bản nào đó.

    • La version vulgate de ce poème a subi plusieurs modifications. (Phiên bản thông dụng của bài thơ này đã trải qua nhiều sự sửa đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Vulgate (danh từ giống cái, viết hoa): Luôn được viết hoa khi đề cập cụ thể đến bản Kinh Thánh Latinh.
  • vulgate (danh từ giống cái, không viết hoa): Có thể dùng theo nghĩa mở rộng để chỉ một bản văn được chấp nhận rộng rãi hoặc thông dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Bible latine: Kinh Thánh tiếng Latinh (cách gọi chung, không chỉ riêng bản Vulgate).
  • Traduction latine de la Bible: Bản dịch Kinh Thánh sang tiếng Latinh.
Thành ngữ liên quan
  • Être tiré de la Vulgate: Được trích dẫn/lấy ra từ bản Vulgate.
    • Cette citation est tirée de la Vulgate. (Câu trích dẫn này được lấy từ bản Vulgate.)
danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) bản kinh thánh bằng tiếng La tinh

Từ chứa "vulgate"