vulture
/'vʌltʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kền kền: Một loài chim săn mồi lớn, thường hoạt động ban ngày, có đầu trọc hoặc ít lông, móng vuốt tương đối yếu và chủ yếu ăn xác thối (thịt của động vật đã chết).
- Người tham tàn, kẻ cơ hội: (Nghĩa bóng) Chỉ một người lợi dụng tình huống khó khăn hoặc bất hạnh của người khác để trục lợi cho bản thân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- A vulture was circling high in the sky, looking for carrion. (Một con kền kền đang lượn vòng trên cao, tìm kiếm xác thối.)
- Vultures play an important role in the ecosystem by cleaning up dead animals. (Kền kền đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái bằng cách dọn dẹp xác động vật chết.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- After the company collapsed, the vultures moved in to buy its assets at rock-bottom prices. (Sau khi công ty sụp đổ, những kẻ tham tàn đã xông vào mua tài sản của nó với giá rẻ mạt.)
- He was accused of being a vulture, profiting from other people's misfortunes. (Anh ta bị buộc tội là một kẻ cơ hội, kiếm lợi từ những bất hạnh của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vulture capitalist": (thuật ngữ, thường mang nghĩa tiêu cực) Nhà đầu tư hoặc công ty chuyên mua lại các doanh nghiệp gặp khó khăn, thường bằng các biện pháp mạnh, sau đó bán đi từng phần để kiếm lời nhanh chóng.
- The factory was taken over by vulture capitalists and quickly dismantled. (Nhà máy bị các nhà đầu tư cơ hội tiếp quản và nhanh chóng bị tháo dỡ.)
"Vulture fund": Quỹ đầu tư chuyên mua nợ xấu hoặc trái phiếu của các quốc gia/công ty đang gặp khủng hoảng với giá rất thấp, sau đó đòi thanh toán đầy đủ.
- The country is struggling to repay debts held by vulture funds. (Đất nước đang vật lộn để trả các khoản nợ do các quỹ đầu cơ nắm giữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vulturine (adj): Thuộc về hoặc giống kền kền; (nghĩa bóng) có tính chất tham tàn, cơ hội.
- He had a vulturine gaze as he watched the failing business. (Anh ta có cái nhìn như kền kền khi quan sát doanh nghiệp đang thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Carrion bird, scavenger bird (chim ăn xác thối).
- Nghĩa bóng: Scavenger (kẻ ăn bám, kẻ cơ hội), predator (kẻ săn mồi, kẻ bóc lột), profiteer (con buôn, kẻ đầu cơ tích trữ).
Thành ngữ liên quan
- "Culture vulture": (thành ngữ, thường không mang nghĩa xấu) Một người rất ham mê và tích cực tham gia vào các hoạt động văn hóa, nghệ thuật (như xem triển lãm, nghe nhạc cổ điển, đọc sách).
- She's a real culture vulture, always visiting museums and galleries. (Cô ấy đúng là một người ham mê văn hóa, luôn luôn thăm các bảo tàng và phòng trưng bày.)
danh từ
- (động vật học) kền kền
- người tham tàn