vun gốc

  1. (nông nghiệp) butter; chausser; terrer
    • cày vun gốc
      rechausseuse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

vun gốc
Người nông dân đang vun gốc cho cây ngô.